entangled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị vướng mắc, bị rối: "entangled" mô tả trạng thái bị mắc kẹt hoặc bị rối trong một thứ gì đó phức tạp, như dây thừng, tóc, hoặc các vật thể khác.
- Bị liên lụy, bị cuốn vào: Nghĩa bóng, "entangled" chỉ việc bị cuốn vào một tình huống khó khăn, phức tạp, hoặc mối quan hệ rắc rối.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The fishing line became entangled in the seaweed. (Dây câu cá bị vướng vào rong biển.)
- Her hair was entangled in the branches. (Tóc cô ấy bị rối vào các cành cây.)
Nghĩa bóng:
- He found himself entangled in a web of lies. (Anh ấy thấy mình bị cuốn vào một mạng lưới dối trá.)
- The company became entangled in legal disputes. (Công ty bị vướng vào các tranh chấp pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be entangled with someone": có quan hệ phức tạp với ai đó (thường là tình cảm hoặc tài chính).
- She was emotionally entangled with her business partner. (Cô ấy bị ràng buộc tình cảm với đối tác kinh doanh của mình.)
"to become entangled in something": bị cuốn vào một việc gì đó một cách khó thoát.
- The politician became entangled in a corruption scandal. (Chính trị gia đó bị cuốn vào một vụ bê bối tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
Entangle (động từ): làm cho bị vướng mắc, làm rối.
- The wires were entangled by the wind. (Những sợi dây bị gió làm rối vào nhau.)
Entanglement (danh từ): sự vướng mắc, sự rối rắm.
- The entanglement of the ropes caused a delay. (Sự rối rắm của các sợi dây đã gây ra sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Tangled: bị rối, bị lộn xộn (thường dùng cho vật lý hoặc tình huống).
- The wires are tangled. (Những sợi dây bị rối.)
- Involved: bị cuốn vào, liên quan (thường dùng trong nghĩa bóng).
- He is deeply involved in the project. (Anh ấy bị cuốn sâu vào dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Entangle with: vướng mắc với (ai/cái gì).
- The ship's anchor entangled with a submerged rock. (Mỏ neo của con tàu bị vướng vào một tảng đá ngầm.)
Thành ngữ liên quan
- Entangled in a web of lies: bị cuốn vào mạng lưới dối trá, chỉ tình huống khó thoát khỏi sự lừa dối.
- The journalist became entangled in a web of lies spread by the company. (Nhà báo bị cuốn vào mạng lưới dối trá do công ty lan truyền.)