enter upon

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu, khởi sự (một hoạt động, một thời kỳ, một công việc): "enter upon" có nghĩa bắt đầu làm hoặc tham gia vào một điều đó, đặc biệt một việc quan trọng hoặc mang tính chính thức.
    • Nhận lấy, thừa kế (tài sản, quyền lợi): "enter upon" cũng được dùng để chỉ việc chính thức nhận quyền sở hữu hoặc bắt đầu quản lý một tài sản, một di sản.
dụ sử dụng
  • Bắt đầu một công việc:

    • She entered upon her new role as manager with great enthusiasm. ( ấy bắt đầu vai trò quản lý mới của mình với sự nhiệt tình lớn.)
    • The company will enter upon a new phase of expansion next year. (Công ty sẽ bắt đầu một giai đoạn mở rộng mới vào năm tới.)
  • Thừa kế tài sản:

    • He entered upon the estate of his rich relatives after their passing. (Anh ấy nhận thừa kế tài sản của những người họ hàng giàu có sau khi họ qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter upon a career": bắt đầu một sự nghiệp.

    • After graduation, he entered upon a career in medicine. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu sự nghiệp trong ngành y.)
  • "to enter upon a discussion": bắt đầu một cuộc thảo luận.

    • We entered upon a heated discussion about climate change. (Chúng tôi bắt đầu một cuộc thảo luận sôi nổi về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Enter (v): đi vào, tham gia (nghĩa cơ bản hơn, không mang tính chính thức như "enter upon").

    • Please enter the room quietly. (Hãy vào phòng một cách yên lặng.)
  • Enter into (phrasal verb): bắt đầu tham gia (một thỏa thuận, hợp đồng, cuộc trò chuyện).

    • They entered into a contract with the supplier. (Họ đã hợp đồng với nhà cung cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Begin: bắt đầu.
    • He began his new job last week. (Anh ấy bắt đầu công việc mới vào tuần trước.)
  • Take up: bắt đầu làm (một công việc, sở thích).
    • She took up painting as a hobby. ( ấy bắt đầu vẽ tranh như một sở thích.)
  • Inherit: thừa kế (khi nói về tài sản).
    • He inherited a large fortune from his uncle. (Anh ấy thừa kế một tài sản lớn từ chú của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter into: bắt đầu tham gia hoặc đồng ý (một thỏa thuận, cuộc trò chuyện).

    • We need to enter into negotiations with the other party. (Chúng ta cần bắt đầu đàm phán với bên kia.)
  • Enter for: đăng ký tham gia (một cuộc thi, sự kiện).

    • She entered for the marathon. ( ấy đăng ký tham gia cuộc chạy marathon.)
Thành ngữ liên quan
  • Enter upon the scene: xuất hiện, bắt đầu xuất hiện trong một bối cảnh nào đó.
    • A new leader entered upon the scene, changing the direction of the company. (Một nhà lãnh đạo mới xuất hiện, thay đổi hướng đi của công ty.)