enterics
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Vi khuẩn đường ruột: "enterics" dùng để chỉ một nhóm vi khuẩn Gram âm hình que, thường tồn tại bình thường hoặc gây bệnh trong ruột của người và các loài động vật khác.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm đã xác định sự hiện diện của vi khuẩn đường ruột trong mẫu nước.)
- (Một số vi khuẩn đường ruột có thể gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng nếu bị nuốt vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"enterics bacteria": vi khuẩn đường ruột (cụm từ dùng để nhấn mạnh loại vi khuẩn cụ thể).
- Enterics bacteria are often studied in microbiology labs. (Vi khuẩn đường ruột thường được nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm vi sinh.)
"enteric pathogens": mầm bệnh đường ruột.
- The outbreak was caused by enteric pathogens from contaminated food. (Đợt bùng phát dịch do mầm bệnh đường ruột từ thực phẩm bị ô nhiễm gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Enteric (tính từ): thuộc về ruột.
- The enteric nervous system regulates digestion. (Hệ thần kinh ruột điều chỉnh quá trình tiêu hóa.)
Enteritis (danh từ): viêm ruột.
- Chronic enteritis can lead to malnutrition. (Viêm ruột mãn tính có thể dẫn đến suy dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Enterobacteria: vi khuẩn đường ruột (từ chuyên ngành, thường dùng trong vi sinh học).
- Gut bacteria: vi khuẩn ruột (thuật ngữ phổ thông hơn).
Các cụm từ liên quan
Enteric infection: nhiễm trùng đường ruột.
- Travelers often suffer from enteric infections in tropical regions. (Du khách thường bị nhiễm trùng đường ruột ở các vùng nhiệt đới.)
Enteric coating: lớp phủ ruột (dùng trong dược phẩm).
- The tablets have an enteric coating to prevent stomach irritation. (Viên thuốc có lớp phủ ruột để ngăn kích ứng dạ dày.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "enterics".