enterokinase

enterokinase

A scientist adds enterokinase to a test tube containing trypsinogen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Enterokinase: Một loại enzyme trong dịch ruột, chức năng chuyển đổi trypsinogen (dạng không hoạt động) thành trypsin (dạng hoạt động). Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa protein.

dụ sử dụng
  • (Enterokinase được tiết ra bởi niêm mạc ruột để kích hoạt các enzyme tụy.)
  • (Sự thiếu hụt enterokinase có thể dẫn đến suy giảm tiêu hóa protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enterokinase activity": hoạt tính của enterokinase, thường được đo lường trong nghiên cứu sinh hóa.

    • The enterokinase activity in the intestinal juice was measured using a specific assay. (Hoạt tính enterokinase trong dịch ruột được đo bằng một xét nghiệm cụ thể.)
  • "Enterokinase deficiency": tình trạng thiếu hụt enterokinase, có thể gây rối loạn tiêu hóa.

    • Enterokinase deficiency is a rare genetic disorder that affects protein absorption. (Thiếu hụt enterokinase một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến hấp thụ protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterokinase (n): không biến thể phổ biến; từ này thường được dùng nguyên dạng trong các ngữ cảnh y học sinh hóa.
  • Trypsinogen (n): tiền chất của trypsin, chất của enterokinase.
  • Trypsin (n): enzyme tiêu hóa hoạt động, được kích hoạt từ trypsinogen bởi enterokinase.
Từ đồng nghĩa
  • Enteropeptidase: tên gọi khác của enterokinase, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
    • Enteropeptidase is synonymous with enterokinase in biochemical terminology. (Enteropeptidase từ đồng nghĩa với enterokinase trong thuật ngữ sinh hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan; enterokinase chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y học sinh hóa.