enterolith

enterolith

A veterinarian examines an X-ray showing an enterolith in a horse's intestine.

Định nghĩa

Danh từ: - Sỏi ruột: "enterolith" một khối sỏi (tính thể) hình thành trong ruột, thường do sự tích tụ khoáng hóa của các chất cặn bã trong đường tiêu hóa.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị sỏi ruột gây tắc ruột.)
  • (Sỏi ruột hiếm gặp nhưng có thể xảy rangựa người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an enterolith": bị sỏi ruột.
    • The horse had to be treated for an enterolith in its colon. (Con ngựa phải được điều trị vì một khối sỏi ruột trong đại tràng của .)
  • "enterolith removal": phẫu thuật loại bỏ sỏi ruột.
    • Enterolith removal surgery is often necessary to prevent complications. (Phẫu thuật loại bỏ sỏi ruột thường cần thiết để ngăn ngừa biến chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterolithiasis (n): tình trạng sỏi ruột.
    • Enterolithiasis is a medical condition requiring prompt attention. (Tình trạng sỏi ruột một bệnh cần được quan tâm kịp thời.)
  • Lith (n): sỏi (thường dùng trong y học để chỉ các khối cứng bất thường trong cơ thể).
    • The term "lith" is used in words like "cholelith" (sỏi mật) and "nephrolith" (sỏi thận). (Thuật ngữ "lith" được dùng trong các từ như "cholelith" (sỏi mật) "nephrolith" (sỏi thận).)
Từ đồng nghĩa
  • Intestinal calculus: sỏi ruột (thuật ngữ y học tương đương).
  • Enteric stone: sỏi đường ruột (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Formation of an enterolith: sự hình thành sỏi ruột.
    • The formation of an enterolith is linked to dietary factors and digestive issues. (Sự hình thành sỏi ruột liên quan đến yếu tố chế độ ăn uống các vấn đề tiêu hóa.)
  • Enterolith-related obstruction: tắc ruột do sỏi ruột.
    • Enterolith-related obstruction is a common complication in equines. (Tắc ruột do sỏi ruột một biến chứng phổ biếnngựa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "enterolith" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.