enterolobium

enterolobium

The enterolobium tree provides shade in the tropical park.

Định nghĩa

Danh từ: Enterolobium một chi nhỏ (chi thực vật) gồm các loài cây gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, quan hệ họ hàng gần với chi Albizia (chi Muồng, chi Trinh nữ).

dụ sử dụng
  • (Cây enterolobium nổi tiếng với tốc độ sinh trưởng nhanh gỗ bền.)
  • (Các loài enterolobium thường được sử dụng trong các dự án trồng rừng tại vùng nhiệt đới.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Enterolobium contortisiliquum": Một loài cụ thể trong chi Enterolobium, thường được gọi là cây "tai voi" hoặc "pacará" ở Nam Mỹ.
    • Enterolobium contortisiliquum is valued for its shade and ornamental appearance. (Enterolobium contortisiliquum được đánh giá cao bóng mát vẻ ngoài trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterolobium cyclocarpum: Một loài phổ biến khác trong chi, thường được gọi là cây "guanacaste" hoặc "earpod tree".
    • Enterolobium cyclocarpum is the national tree of Costa Rica. (Enterolobium cyclocarpum cây quốc gia của Costa Rica.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây gỗ nhiệt đới: Mô tả chung cho các loài cây thuộc chi này.
  • Chi họ Đậu (Fabaceae): Enterolobium thuộc họ Đậu, nhưng thuật ngữ này rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Genus enterolobium: Cụm từ chỉ chi enterolobium trong phân loại thực vật học.
    • The genus enterolobium includes about five recognized species. (Chi enterolobium bao gồm khoảng năm loài được công nhận.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "enterolobium" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.