enteropathy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh đường ruột: "enteropathy" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ bất kỳ bệnh nào ảnh hưởng đến đường ruột (thường ruột non ruột già), bao gồm các rối loạn viêm, nhiễm trùng, dị ứng hoặc tổn thương niêm mạc ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with a chronic enteropathy causing malabsorption. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một bệnh đường ruột mãn tính gây kém hấp thu.)
    • Gluten-sensitive enteropathy is another name for celiac disease. (Bệnh đường ruột nhạy cảm với gluten tên gọi khác của bệnh celiac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protein-losing enteropathy": bệnh đường ruột mất protein, một tình trạng protein bị rỉ qua niêm mạc ruột vào lòng ruột.

    • The child's edema was caused by protein-losing enteropathy. (Phù nề của đứa trẻ do bệnh đường ruột mất protein gây ra.)
  • "environmental enteropathy": bệnh đường ruột do môi trường, thường gặpcác khu vực vệ sinh kém, gây viêm ruột nhẹ mãn tính.

    • Environmental enteropathy is a major cause of stunting in children. (Bệnh đường ruột do môi trường nguyên nhân chính gây suy dinh dưỡng thể thấp còitrẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Enteropathic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh đường ruột.

    • Enteropathic arthritis is a type of arthritis linked to inflammatory bowel disease. (Viêm khớp do bệnh đường ruột một loại viêm khớp liên quan đến bệnh viêm ruột.)
  • Enteropathy (danh từ, dạng số nhiều: enteropathies): các loại bệnh đường ruột khác nhau.

    • There are several types of enteropathies, including infectious and autoimmune forms. ( nhiều loại bệnh đường ruột khác nhau, bao gồm các dạng nhiễm trùng tự miễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Intestinal disease: bệnh đường ruột.
  • Bowel disorder: rối loạn ruột.
  • Gut pathology: bệnh ruột (thuật ngữ lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan