enterotoxemia

enterotoxemia

A veterinarian examines a sheep for signs of enterotoxemia.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh nhiễm độc đường ruộtmột căn bệnhgia súc (, cừu) gây ra do độc tố hấp thụ từ ruột non, thường dẫn đến tổn thương thần kinh tử vong nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhiễm độc đường ruột nguyên nhân phổ biến gây chết đột ngộtcừu non.)
  • (Tiêm phòng có thể ngăn ngừa bệnh nhiễm độc đường ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with enterotoxemia": được chẩn đoán mắc bệnh nhiễm độc đường ruột.

    • The sick calf was diagnosed with enterotoxemia after showing signs of bloating. (Con bị bệnh được chẩn đoán mắc bệnh nhiễm độc đường ruột sau khi dấu hiệu chướng bụng.)
  • "acute enterotoxemia": thể cấp tính của bệnh, diễn tiến nhanh gây chết trong vòng vài giờ.

    • Acute enterotoxemia can kill animals within 12 hours. (Bệnh nhiễm độc đường ruột cấp tính có thể giết chết động vật trong vòng 12 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterotoxin (n): độc tố đường ruộtchất độc do vi khuẩn sản sinh trong ruột.
    • Clostridium perfringens produces enterotoxins that cause enterotoxemia. (Clostridium perfringens sản sinh độc tố đường ruột gây bệnh nhiễm độc đường ruột.)
  • Toxemia (n): nhiễm độc máutình trạng độc tố lan vào máu.
    • Toxemia is a systemic complication of enterotoxemia. (Nhiễm độc máu biến chứng toàn thân của bệnh nhiễm độc đường ruột.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh thối ruột (trong thú y, dùng không chính thức): chỉ tình trạng tương tự do vi khuẩn gây hoại tử ruột.
    • Nông dân thường gọi enterotoxemia bệnh thối ruộtcừu. (Nông dân thường gọi enterotoxemia bệnh thối ruộtcừu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho thuật ngữ y học này)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến bệnh chuyên ngành)