enterotoxin
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất độc ruột: "enterotoxin" là một loại độc tố (cytotoxin) có tác dụng đặc hiệu lên các tế bào của niêm mạc ruột, thường do vi khuẩn tiết ra, gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, nôn mửa.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn đã sản sinh ra một chất độc ruột gây tiêu chảy nghiêm trọng.)
- (Các chất độc ruột thường là nguyên nhân gây ra các đợt bùng phát ngộ độc thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enterotoxin-producing bacteria": vi khuẩn sản sinh chất độc ruột.
- Staphylococcus aureus is an example of enterotoxin-producing bacteria. (Tụ cầu vàng là một ví dụ về vi khuẩn sản sinh chất độc ruột.)
- "Heat-stable enterotoxin": chất độc ruột bền nhiệt, không bị phá hủy khi đun nóng.
- Some enterotoxins are heat-stable, making them dangerous in cooked foods. (Một số chất độc ruột bền nhiệt, khiến chúng nguy hiểm trong thực phẩm đã nấu chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Enterotoxigenic (adj): gây độc ruột, có khả năng sản sinh chất độc ruột.
- Enterotoxigenic E. coli is a common cause of traveler's diarrhea. (E. coli gây độc ruột là nguyên nhân phổ biến gây tiêu chảy du lịch.)
- Enterotoxinosis (n): tình trạng nhiễm độc ruột do chất độc ruột gây ra.
- Enterotoxinosis can lead to dehydration if not treated promptly. (Tình trạng nhiễm độc ruột có thể dẫn đến mất nước nếu không được điều trị kịp thời.)
Từ đồng nghĩa
- Toxin đường ruột: thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vị trí tác động là ruột.
- The toxin đường ruột was identified in the patient's stool sample. (Chất độc đường ruột đã được xác định trong mẫu phân của bệnh nhân.)
- Chất độc niêm mạc ruột: mô tả chi tiết hơn về cơ chế tác động.
- Chất độc niêm mạc ruột này làm tổn thương các tế bào lót trong ruột. (Chất độc niêm mạc ruột này làm tổn thương các tế bào lót trong ruột.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To secrete enterotoxin": tiết ra chất độc ruột.
- The bacteria secrete enterotoxin into the intestines. (Vi khuẩn tiết ra chất độc ruột vào ruột.)
- "To be contaminated with enterotoxin": bị nhiễm chất độc ruột.
- The food was contaminated with enterotoxin from improper storage. (Thực phẩm đã bị nhiễm chất độc ruột do bảo quản không đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- "Enterotoxin-induced diarrhea": tiêu chảy do chất độc ruột gây ra.
- Enterotoxin-induced diarrhea is usually watery and self-limiting. (Tiêu chảy do chất độc ruột gây ra thường có dạng nước và tự khỏi.)