enterovirus

enterovirus

A scientist examines an enterovirus model in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Enterovirus một nhóm vi-rút thuộc họ Picornaviridae, khả năng lây nhiễm qua đường tiêu hóa (đường ruột) có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể, đặc biệt hệ thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị nhiễm enterovirus.)
  • (Enterovirus thường lây lan qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enterovirus outbreak": sự bùng phát enterovirus.

    • An enterovirus outbreak was reported in several schools. (Một đợt bùng phát enterovirus đã được báo cáonhiều trường học.)
  • "Non-polio enterovirus": enterovirus không phải bại liệt.

    • Non-polio enteroviruses can cause mild respiratory symptoms. (Enterovirus không phải bại liệt có thể gây ra các triệu chứng hô hấp nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enteroviral (tính từ): thuộc về enterovirus.
    • Enteroviral meningitis is a serious condition. (Viêm màng não do enterovirus một tình trạng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Picornavirus (danh từ): một họ vi-rút nhỏ bao gồm enterovirus.
  • Gastrointestinal virus (danh từ): vi-rút đường tiêu hóa (mô tả chức năng, không chính xác về mặt phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "enterovirus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "enterovirus".