enterprise zone
Định nghĩa
Danh từ: Khu vực doanh nghiệp (enterprise zone) là một khu vực trong thành phố được chính phủ chỉ định để nhận các ưu đãi đặc biệt về thuế, nhằm khuyến khích phát triển kinh tế và tạo việc làm.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thành lập một khu vực doanh nghiệp để thu hút các doanh nghiệp mới đến thành phố đang gặp khó khăn.)
- (Các công ty thành lập trong khu vực doanh nghiệp có thể nhận được giảm thuế trong năm năm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to designate an enterprise zone": chỉ định một khu vực doanh nghiệp.
- The city council voted to designate the old industrial district as an enterprise zone. (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu chỉ định khu công nghiệp cũ là một khu vực doanh nghiệp.)
- "to operate within an enterprise zone": hoạt động trong khu vực doanh nghiệp.
- Many small businesses are eager to operate within an enterprise zone due to the tax incentives. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ háo hức hoạt động trong khu vực doanh nghiệp vì các ưu đãi thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Enterprise zone (n): Khu vực doanh nghiệp.
- Enterprise zone policy (n): Chính sách khu vực doanh nghiệp.
- Enterprise zone program (n): Chương trình khu vực doanh nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Economic development zone: khu phát triển kinh tế.
- Tax-incentive zone: khu vực ưu đãi thuế.
- Business improvement district: khu cải thiện kinh doanh (mặc dù có thể có cơ chế khác, nhưng cùng mục đích thúc đẩy phát triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up in: thành lập trong (một khu vực).
- Many tech startups set up in the enterprise zone to benefit from lower taxes. (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ thành lập trong khu vực doanh nghiệp để hưởng lợi từ thuế thấp hơn.)
- Move into: chuyển vào (khu vực được ưu đãi).
- Manufacturing companies often move into enterprise zones to reduce operational costs. (Các công ty sản xuất thường chuyển vào khu vực doanh nghiệp để giảm chi phí vận hành.)
Thành ngữ liên quan
- To be a magnet for investment: trở thành nam châm thu hút đầu tư.
- The enterprise zone has become a magnet for investment from both local and foreign companies. (Khu vực doanh nghiệp đã trở thành nam châm thu hút đầu tư từ cả các công ty trong nước và nước ngoài.)