enterprisingly

enterprisingly

"Let's go up that mountain," she said enterprisingly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách táo bạo, dám nghĩ dám làm, với tinh thần chủ động sáng tạo, thường đi kèm với sự mạo hiểm tính toán để đạt được mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (“Hãy leo lên đỉnh núi đó,” ấy nói một cách táo bạo.)
  • (Anh ấy dám nghĩ dám làm khi khởi nghiệp kinh doanh riêngtuổi 20.)
  • (Nhóm đã chủ động tìm ra cách mới để giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act enterprisingly": hành động một cách táo bạo, chủ động.
    • She acted enterprisingly by investing in the risky project. ( ấy đã hành động táo bạo khi đầu vào dự án rủi ro.)
  • "to speak enterprisingly": nói với tinh thần dám nghĩ dám làm.
    • He spoke enterprisingly about his future plans. (Anh ấy nói về kế hoạch tương lai với tinh thần dám nghĩ dám làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Enterprising (tính từ): táo bạo, dám nghĩ dám làm.
    • She is an enterprising young woman. ( ấy một phụ nữ trẻ táo bạo.)
  • Enterprise (danh từ): tinh thần kinh doanh, sự chủ động; doanh nghiệp.
    • His enterprise led to a successful company. (Tinh thần kinh doanh của anh ấy đã dẫn đến một công ty thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Daringly: một cách táo bạo, liều lĩnh.
  • Resourcefully: một cách tháo vát, khéo léo.
  • Boldly: một cách can đảm, mạnh dạn.
Thành ngữ liên quan
  • To take the bull by the horns: đối mặt với khó khăn một cách chủ động.
    • He enterprisingly took the bull by the horns and solved the crisis. (Anh ấy đã chủ động đối mặt với khó khăn giải quyết cuộc khủng hoảng.)
  • To go the extra mile: làm nhiều hơn mong đợi, nỗ lực hơn.
    • She enterprisingly went the extra mile to satisfy the client. ( ấy đã nỗ lực hết mình để làm hài lòng khách hàng.)