enterprisingness

enterprisingness

An enterprisingness student starts a small business selling handmade crafts.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính táo bạo, sự dám nghĩ dám làm: "enterprisingness" chỉ phẩm chất sẵn sàng bắt tay vào những dự án mới mẻ đầy thách thức, thể hiện sự chủ động sáng tạo trong kinh doanh hoặc cuộc sống.

dụ sử dụng
  • (Tính táo bạo của ấy đã dẫn dắt thành lập một công ty công nghệ thành côngtuổi 22.)
  • (Dự án thất bại thiếu tính dám nghĩ dám làm trong các thành viên nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spirit of enterprisingness": tinh thần táo bạo, thường dùng để ca ngợi một người hoặc tổ chức khả năng chấp nhận rủi ro.
    • The company's spirit of enterprisingness has attracted many investors. (Tinh thần táo bạo của công ty đã thu hút nhiều nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Enterprising (tính từ): tính táo bạo, dám nghĩ dám làm.
    • He is an enterprising young businessman. (Anh ấy một doanh nhân trẻ táo bạo.)
  • Enterprise (danh từ): doanh nghiệp, dự án kinh doanh.
    • She runs a small family enterprise. ( ấy điều hành một doanh nghiệp gia đình nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Boldness: sự táo bạo, dũng cảm.
  • Initiative: tính chủ động, sáng kiến.
  • Resourcefulness: sự tháo vát, khả năng xoay xở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take the initiative: chủ động hành động.
    • He took the initiative to organize the event. (Anh ấy đã chủ động tổ chức sự kiện.)
  • Dare to try: dám thử.
    • You must dare to try new things to show enterprisingness. (Bạn phải dám thử những điều mới để thể hiện tính táo bạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Nothing ventured, nothing gained: không liều thì không lợi.
    • Remember, nothing ventured, nothing gained when it comes to enterprisingness. (Hãy nhớ, không liều thì không lợi khi nói đến tính táo bạo.)