entertainingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thú vị, hấp dẫn, hoặc vui nhộn, khiến người nghe, người xem hoặc người đọc cảm thấy thích thú và giải trí. "Entertainingly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh vào khả năng mang lại niềm vui hoặc sự giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Diễn viên hài kể những câu chuyện cười của anh ấy một cách thú vị đến nỗi khán giả không thể ngừng cười.)
- (Cô ấy viết về những chuyến đi của mình một cách hấp dẫn, khiến ngay cả những chi tiết tầm thường nhất cũng trở nên thú vị.)
- (Bộ phim tài liệu được trình bày một cách vui nhộn, pha trộn sự thật với hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak entertainingly": nói chuyện một cách hấp dẫn, thường dùng để chỉ khả năng thu hút người nghe qua lời nói.
- He can speak entertainingly on any topic, from science to politics. (Anh ấy có thể nói chuyện một cách hấp dẫn về bất kỳ chủ đề nào, từ khoa học đến chính trị.)
"to write entertainingly": viết theo phong cách lôi cuốn, giữ chân người đọc.
- The author's ability to write entertainingly has made her novels bestsellers. (Khả năng viết một cách lôi cuốn của tác giả đã khiến tiểu thuyết của cô ấy trở thành sách bán chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Entertaining (tính từ): thú vị, mang tính giải trí.
- The show was very entertaining. (Buổi biểu diễn rất thú vị.)
- Entertainment (danh từ): sự giải trí, hoạt động giải trí.
- The city offers a wide range of entertainment options. (Thành phố cung cấp nhiều lựa chọn giải trí đa dạng.)
- Entertainer (danh từ): người làm công việc giải trí (diễn viên hài, ca sĩ, v.v.).
- She is a talented entertainer. (Cô ấy là một người làm công việc giải trí tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Amusingly: một cách vui nhộn, hài hước.
- Enjoyably: một cách thú vị, dễ chịu.
- Wittily: một cách dí dỏm, hóm hỉnh.
- Delightfully: một cách thú vị, làm hài lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Entertain with: giải trí bằng (một hoạt động hoặc câu chuyện nào đó).
- He entertained the children with his magic tricks. (Anh ấy giải trí cho bọn trẻ bằng những trò ảo thuật của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To hold one's attention: thu hút sự chú ý của ai đó (thường được dùng với cách nói "entertainingly").
- The speaker entertained the audience so entertainingly that he held their attention for two hours. (Người diễn thuyết giải trí khán giả một cách hấp dẫn đến nỗi anh ấy giữ được sự chú ý của họ trong hai giờ.)