entertainment center
Định nghĩa
Danh từ:
- Tủ trung tâm giải trí: Một món đồ nội thất dạng tủ hoặc kệ đứng, thường được đặt trong phòng khách, được thiết kế để chứa và sắp xếp các thiết bị âm thanh, hình ảnh như tivi, dàn âm thanh, đầu đĩa DVD, máy chơi game, v.v. Từ này chỉ riêng một đơn vị đồ đạc, không phải một trung tâm giải trí thương mại (như rạp chiếu phim hay công viên giải trí).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã mua một tủ trung tâm giải trí mới để sắp xếp tất cả các thiết bị điện tử của mình.)
- (Tủ trung tâm giải trí có các kệ để đặt đầu đĩa DVD và dàn âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "built-in entertainment center": tủ trung tâm giải trí được xây dựng sẵn vào tường, thường là một phần của kiến trúc nội thất.
- The house has a built-in entertainment center in the living room. (Ngôi nhà có một tủ trung tâm giải trí được xây sẵn trong phòng khách.)
- "modular entertainment center": tủ trung tâm giải trí dạng mô-đun, có thể lắp ráp và tháo rời linh hoạt.
- They prefer a modular entertainment center that can be rearranged easily. (Họ thích tủ trung tâm giải trí dạng mô-đun vì có thể sắp xếp lại dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Entertainment system (danh từ): hệ thống giải trí, chỉ các thiết bị điện tử (tivi, loa, đầu đĩa) chứ không phải đồ nội thất.
- His entertainment system includes a 65-inch TV and surround sound speakers. (Hệ thống giải trí của anh ấy bao gồm một chiếc tivi 65 inch và loa vòm.)
- Media center (danh từ): trung tâm truyền thông, tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào khả năng lưu trữ và phát nội dung kỹ thuật số.
- The media center can stream movies from the internet. (Trung tâm truyền thông có thể phát trực tiếp phim từ internet.)
Từ đồng nghĩa
- Wall unit: tủ tường, thường có chức năng tương tự nhưng có thể bao gồm nhiều ngăn chứa khác ngoài thiết bị giải trí.
- The wall unit in the study holds books and a small TV. (Tủ tường trong phòng làm việc chứa sách và một chiếc tivi nhỏ.)
- Entertainment cabinet: tủ giải trí, một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vào dạng tủ có cửa đóng kín.
- They stored the game consoles in the entertainment cabinet. (Họ cất các máy chơi game trong tủ giải trí.)
Lưu ý ngữ nghĩa
Từ "entertainment center" không bao giờ dùng để chỉ một địa điểm công cộng như rạp chiếu phim, công viên giải trí, hay trung tâm thương mại giải trí. Nếu bạn muốn nói đến những nơi đó, hãy dùng các từ như "amusement park" (công viên giải trí) hoặc "entertainment complex" (khu phức hợp giải trí).