enthrallingly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách mê hoặc, quyến rũ: "enthrallingly" mô tả cách thức một hành động hoặc sự việc được thực hiện khiến người khác bị cuốn hút hoàn toàn, như bị thôi miên hoặc mê hoặc.
- Ví dụ: Cô ấy hát một cách mê hoặc, khiến cả khán phòng im lặng lắng nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết được viết một cách mê hoặc, khiến độc giả thức trắng đêm.)
- (Nụ cười của cô ấy đẹp một cách mê hoặc, thu hút sự chú ý của mọi người.)
- (Nhà ảo thuật biểu diễn một cách mê hoặc, khiến khán giả kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "enthrallingly complex": phức tạp một cách cuốn hút, thường dùng để miêu tả một chủ đề hoặc câu chuyện khó hiểu nhưng rất hấp dẫn.
- The plot of the movie was enthrallingly complex, with many twists. (Cốt truyện của bộ phim phức tạp một cách cuốn hút, với nhiều tình tiết bất ngờ.)
- "enthrallingly vivid": sống động một cách mê hoặc, dùng để miêu tả hình ảnh hoặc mô tả rất chân thực.
- The painting depicted the landscape enthrallingly vividly, as if it were real. (Bức tranh miêu tả phong cảnh sống động một cách mê hoặc, như thể nó là thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Enthralling (tính từ): mê hoặc, cuốn hút.
- The performance was enthralling. (Buổi biểu diễn thật mê hoặc.)
- Enthrall (động từ): mê hoặc, làm say mê.
- The story enthralled the children. (Câu chuyện đã mê hoặc lũ trẻ.)
- Enthrallment (danh từ): sự mê hoặc, trạng thái bị cuốn hút.
- Her enthrallment with the music was evident. (Sự mê hoặc của cô ấy với âm nhạc là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Captivatingly: một cách quyến rũ, thu hút.
- He spoke captivatingly about his travels. (Anh ấy nói một cách quyến rũ về những chuyến đi của mình.)
- Fascinatingly: một cách hấp dẫn, thú vị.
- The documentary was fascinatingly detailed. (Bộ phim tài liệu chi tiết một cách hấp dẫn.)
- Bewitchingly: một cách mê hoặc, như bị bỏ bùa.
- She danced bewitchingly on stage. (Cô ấy nhảy múa một cách mê hoặc trên sân khấu.)
Các cụm từ liên quan
- In an enthralling manner: theo một cách mê hoặc.
- The speaker presented the topic in an enthralling manner. (Diễn giả trình bày chủ đề theo một cách mê hoặc.)
- With enthralling effect: với hiệu ứng mê hoặc.
- The lighting was used with enthralling effect in the play. (Ánh sáng được sử dụng với hiệu ứng mê hoặc trong vở kịch.)
Thành ngữ liên quan
- To hold someone enthralled: giữ ai đó trong trạng thái mê hoặc.
- The storyteller held the audience enthralled for hours. (Người kể chuyện đã giữ khán giả trong trạng thái mê hoặc hàng giờ.)