enthusiastically

enthusiastically

The team enthusiastically celebrated their victory on the field.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách nhiệt tình, hăng hái, đầy say mê. - "Enthusiastically" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự nhiệt tình, hứng thú năng lượng tích cực.

dụ sử dụng
  • ( ấy chào đón chúng tôi một cách nhiệt tình.)
  • (Các sinh viên tham gia thảo luận một cách hăng hái.)
  • (Anh ấy nói về dự án mới của mình một cách đầy say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To do something enthusiastically: làm việc đó với tất cả sự nhiệt tình.
    • The team worked enthusiastically to meet the deadline. (Đội nhóm đã làm việc hết sức nhiệt tình để kịp hạn chót.)
  • To be received enthusiastically: được đón nhận một cách nồng nhiệt.
    • The new policy was received enthusiastically by the employees. (Chính sách mới đã được nhân viên đón nhận nồng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthusiastic (tính từ): nhiệt tình, hăng hái.
    • She is an enthusiastic supporter of the cause. ( ấy một người ủng hộ nhiệt tình cho mục tiêu này.)
  • Enthusiasm (danh từ): sự nhiệt tình, lòng say mê.
    • His enthusiasm for music is contagious. (Lòng say mê âm nhạc của anh ấy rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Passionately: một cách đầy đam mê.
    • They argued passionately about the issue. (Họ tranh luận một cách đầy đam mê về vấn đề này.)
  • Eagerly: một cách háo hức.
    • The children eagerly awaited the announcement. (Những đứa trẻ háo hức chờ đợi thông báo.)
  • Ardently: một cách mãnh liệt, nồng nhiệt.
    • He defended his friend ardently. (Anh ấy bảo vệ bạn mình một cách mãnh liệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "enthusiastically", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động.) - Jump in enthusiastically: lao vào một cách nhiệt tình. - She jumped in enthusiastically to help with the project. ( ấy lao vào giúp đỡ dự án một cách nhiệt tình.)

Thành ngữ liên quan
  • With a will: với tinh thần hăng hái, quyết tâm.
    • They set to work with a will, enthusiastically tackling every task. (Họ bắt tay vào việc với tinh thần hăng hái, nhiệt tình giải quyết mọi nhiệm vụ.)
  • To throw oneself into something: dồn hết tâm huyết vào việc .
    • He threw himself into the project enthusiastically. (Anh ấy dồn hết tâm huyết vào dự án một cách nhiệt tình.)