entitle

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho quyền, cho phép: "entitle" có nghĩa trao cho ai đó quyền hợp pháp hoặc chính đáng để làm hoặc nhận được điều đó.
    • Đặt tên, gọi tên: "entitle" còn có nghĩa đặt tiêu đề hoặc tên cho một tác phẩm (sách, bài hát, v.v.), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn thường được dùng trong văn viết trang trọng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "cho quyền":

    • The Freedom of Information Act entitles you to request your FBI file. (Đạo luật Tự do Thông tin cho bạn quyền yêu cầu hồ sơ FBI của mình.)
    • This ticket entitles you to a free drink. ( này cho bạn quyền nhận một đồ uống miễn phí.)
  • Nghĩa "đặt tên":

    • She entitled her book "The Art of Cooking". ( ấy đặt tên cuốn sách của mình "Nghệ thuật nấu ăn".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be entitled to do something": quyền được làm gì đó.

    • Employees are entitled to a paid vacation after one year. (Nhân viên quyền được nghỉ phép lương sau một năm làm việc.)
  • "be entitled to something": xứng đáng hoặc quyền nhận được thứ .

    • She is entitled to a share of the inheritance. ( ấy quyền nhận một phần tài sản thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Entitlement (danh từ): quyền lợi, sự được hưởng quyền.

    • He has a strong sense of entitlement. (Anh ta ý thức mạnh mẽ về quyền lợi của mình.)
  • Entitled (tính từ): quyền, xứng đáng.

    • She felt entitled to a promotion after years of hard work. ( ấy cảm thấy xứng đáng được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Authorize: cho phép, ủy quyền (mang tính chính thức hơn).
    • The manager authorized the refund. (Người quản lý đã cho phép hoàn tiền.)
  • Qualify: đủ điều kiện, làm cho quyền.
    • This course qualifies you for a certificate. (Khóa học này giúp bạn đủ điều kiện nhận chứng chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "entitle someone to something": trao cho ai đó quyền được hưởng thứ .
    • Her years of service entitle her to a pension. (Nhiều năm phục vụ của ấy cho ấy quyền được hưởng lương hưu.)
entitle
The new law entitles every citizen to access their personal records.