entitle
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho quyền, cho phép: "entitle" có nghĩa là trao cho ai đó quyền hợp pháp hoặc chính đáng để làm hoặc nhận được điều gì đó.
- Đặt tên, gọi tên: "entitle" còn có nghĩa là đặt tiêu đề hoặc tên cho một tác phẩm (sách, bài hát, v.v.), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được dùng trong văn viết trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "cho quyền":
- The Freedom of Information Act entitles you to request your FBI file. (Đạo luật Tự do Thông tin cho bạn quyền yêu cầu hồ sơ FBI của mình.)
- This ticket entitles you to a free drink. (Vé này cho bạn quyền nhận một đồ uống miễn phí.)
Nghĩa "đặt tên":
- She entitled her book "The Art of Cooking". (Cô ấy đặt tên cuốn sách của mình là "Nghệ thuật nấu ăn".)
Các cách sử dụng nâng cao
"be entitled to do something": có quyền được làm gì đó.
- Employees are entitled to a paid vacation after one year. (Nhân viên có quyền được nghỉ phép có lương sau một năm làm việc.)
"be entitled to something": xứng đáng hoặc có quyền nhận được thứ gì.
- She is entitled to a share of the inheritance. (Cô ấy có quyền nhận một phần tài sản thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
Entitlement (danh từ): quyền lợi, sự được hưởng quyền.
- He has a strong sense of entitlement. (Anh ta có ý thức mạnh mẽ về quyền lợi của mình.)
Entitled (tính từ): có quyền, xứng đáng.
- She felt entitled to a promotion after years of hard work. (Cô ấy cảm thấy xứng đáng được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Authorize: cho phép, ủy quyền (mang tính chính thức hơn).
- The manager authorized the refund. (Người quản lý đã cho phép hoàn tiền.)
- Qualify: đủ điều kiện, làm cho có quyền.
- This course qualifies you for a certificate. (Khóa học này giúp bạn có đủ điều kiện nhận chứng chỉ.)
Thành ngữ liên quan
- "entitle someone to something": trao cho ai đó quyền được hưởng thứ gì.
- Her years of service entitle her to a pension. (Nhiều năm phục vụ của bà ấy cho bà ấy quyền được hưởng lương hưu.)