entitlement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền lợi được hưởng: "entitlement" chỉ quyền lợi mà một người có quyền được nhận, thường dựa trên luật pháp, hợp đồng, hoặc các quy định chính thức. Quyền lợi này thường liên quan đến các khoản trợ cấp, phúc lợi xã hội, hoặc các lợi ích tài chính khác.
- Ví dụ: entitlements make up the major part of the federal budget. (Các quyền lợi được hưởng chiếm phần lớn ngân sách liên bang.)
- Sự cảm thấy mình xứng đáng: "entitlement" cũng được dùng để chỉ thái độ hoặc niềm tin rằng mình xứng đáng được đối xử đặc biệt hoặc nhận được điều gì đó mà không cần phải cố gắng, thường mang hàm ý tiêu cực.
- Ví dụ: His sense of entitlement makes him difficult to work with. (Cảm giác mình xứng đáng được hưởng đặc quyền khiến anh ta khó làm việc cùng.)
Ví dụ sử dụng
Quyền lợi được hưởng:
- Social security is an entitlement for retired workers. (An sinh xã hội là một quyền lợi được hưởng dành cho người lao động đã nghỉ hưu.)
- The new law expands entitlement to healthcare services. (Luật mới mở rộng quyền lợi được hưởng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
Sự cảm thấy mình xứng đáng:
- Her entitlement annoyed her colleagues. (Thái độ cảm thấy mình xứng đáng của cô ấy làm phiền đồng nghiệp.)
- Children raised without discipline may develop a sense of entitlement. (Trẻ em được nuôi dạy thiếu kỷ luật có thể phát triển cảm giác mình xứng đáng được hưởng đặc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"entitlement reform": cải cách quyền lợi được hưởng (thường nói về việc điều chỉnh các chương trình phúc lợi xã hội).
- The government is considering entitlement reform to reduce the budget deficit. (Chính phủ đang xem xét cải cách quyền lợi được hưởng để giảm thâm hụt ngân sách.)
"entitlement program": chương trình cấp quyền lợi (các chương trình chính phủ như Medicare, Social Security).
- Medicare is a major entitlement program for the elderly. (Medicare là một chương trình cấp quyền lợi lớn cho người cao tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Entitle (động từ): trao quyền lợi.
- This card entitles you to a discount. (Thẻ này trao cho bạn quyền được giảm giá.)
Entitled (tính từ): có quyền lợi; hoặc (mang nghĩa tiêu cực) cảm thấy mình xứng đáng.
- She felt entitled to a promotion. (Cô ấy cảm thấy mình xứng đáng được thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
- Right (quyền): quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức.
- Everyone has the right to education. (Mọi người đều có quyền được giáo dục.)
- Benefit (phúc lợi): lợi ích hoặc khoản tiền được nhận.
- Unemployment benefits are an entitlement for eligible workers. (Trợ cấp thất nghiệp là quyền lợi được hưởng cho người lao động đủ điều kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "entitlement", nhưng có thể kết hợp với động từ "claim" (đòi hỏi): - Claim entitlement: đòi hỏi quyền lợi. - Workers can claim entitlement to overtime pay. (Người lao động có thể đòi hỏi quyền lợi được trả lương làm thêm giờ.)
Thành ngữ liên quan
- A sense of entitlement: cảm giác mình xứng đáng được hưởng đặc quyền (thường mang ý chỉ trích).
- Young people today often have a strong sense of entitlement. (Giới trẻ ngày nay thường có cảm giác mình xứng đáng được hưởng đặc quyền mạnh mẽ.)