entlebucher

entlebucher

A family walks their entlebucher in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống chó Entlebucher: "entlebucher" một giống chó thuộc nhóm Sennenhunde, nguồn gốc từ Thụy . Đây giống chó nhỏ nhất trong nhóm Sennenhunde, thường được nuôi làm chó chăn gia súc hoặc chó bảo vệ. Giống chó này thân hình chắc khỏe, bộ lông ba màu (đen, trắng, nâu đỏ) tính cách trung thành, năng động.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The entlebucher is known for its loyalty and high energy. (Giống chó Entlebucher được biết đến với lòng trung thành năng lượng cao.)
    • I saw a beautiful entlebucher at the dog show yesterday. (Tôi đã thấy một chú chó Entlebucher đẹp tại triển lãm chó hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entlebucher Mountain Dog": tên đầy đủ của giống chó này, thường được dùng trong các tài liệu chính thức.
    • The Entlebucher Mountain Dog is a versatile working breed. (Giống chó Entlebucher Mountain Dog một giống chó làm việc đa năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sennenhunde (danh từ): nhóm các giống chó núi Thụy , bao gồm Entlebucher, Appenzeller, Bernese Mountain Dog, Greater Swiss Mountain Dog.
    • The Sennenhunde are known for their strength and endurance. (Các giống chó Sennenhunde nổi tiếng với sức mạnh sức bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó núi Thụy : cách gọi chung cho các giống chó thuộc nhóm Sennenhunde.
  • Chó chăn gia súc: mô tả chức năng của giống chó này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "entlebucher" danh từ chỉ giống chó, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "entlebucher" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.