entoblast

entoblast

A student examines an entoblast diagram in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ:
- phôi trong: "Entoblast" lớp phôi trong cùng của phôi thai, phát triển thành niêm mạc của hệ tiêu hóa hệ hô hấp.
- phôi nội : Trong phôi học, "entoblast" đồng nghĩa với "endoderm", lớp tế bào bên trong phôi hình thành các cơ quan nội tạng.

dụ sử dụng
  • ( phôi trong phát triển thành niêm mạc của dạ dày phổi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu phôi trong để hiểu sự hình thành hệ tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entoblast differentiation": sự biệt hóa của phôi trong.
    • Entoblast differentiation is crucial for organ development. (Sự biệt hóa của phôi trong rất quan trọng cho sự phát triển cơ quan.)
  • "Entoblast layer": lớp phôi trong.
    • The entoblast layer forms the inner lining of the gut. (Lớp phôi trong tạo thành niêm mạc bên trong của ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Entoblastic (tính từ): thuộc về phôi trong.
    • Entoblastic cells migrate during embryogenesis. (Các tế bào phôi trong di chuyển trong quá trình phát triển phôi.)
  • Entoderm (danh từ): tên gọi khác tương đương với entoblast.
    • The entoderm is also called the entoblast. ( phôi nội còn được gọi là entoblast.)
Từ đồng nghĩa
  • Endoderm: lớp phôi trong, phát sinh các cơ quan nội tạng.
  • Hypoblast: phôi dưới (ở giai đoạn phôi sớm, liên quan đến entoblast).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop into entoblast: phát triển thành phôi trong.
    • The inner cell mass develops into the entoblast. (Khối tế bào bên trong phát triển thành phôi trong.)
  • Arise from entoblast: bắt nguồn từ phôi trong.
    • The liver arises from the entoblast. (Gan bắt nguồn từ phôi trong.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "entoblast" do đây thuật ngữ chuyên ngành phôi học.