entr'apercevoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thoáng thấy, thoáng trông thấy: Hành động nhìn thấy một vật gì đó trong một khoảnh khắc rất ngắn, không rõ ràng hoặc không đầy đủ. Điều này thường xảy ra khi vật thể bị che khuất một phần, ở rất xa, hoặc xuất hiện rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- J'ai entr'aperçu une silhouette dans le brouillard. (Tôi thoáng thấy một bóng người trong sương mù.)
- Elle a entr'aperçu le titre du livre avant que je ne le range. (Cô ấy đã thoáng trông thấy tựa đề cuốn sách trước khi tôi cất nó đi.)
- Nous avons entr'aperçu le château entre les arbres. (Chúng tôi thoáng thấy lâu đài lấp ló giữa những tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở thể phản thân (se entr'apercevoir): Có thể được dùng để diễn tả việc hai người hoặc hai vật thoáng thấy nhau.
- Ils se sont entr'aperçus à la gare, mais n'ont pas eu le temps de se parler. (Họ đã thoáng thấy nhau ở ga tàu, nhưng không có thời gian để nói chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Entr'aperçu (danh từ giống đực): Cái nhìn thoáng qua, hình ảnh thoáng thấy.
- Un entr'aperçu de la vérité. (Một thoáng nhận ra sự thật.)
- Apercevoir (động từ): Trông thấy, nhận ra (một cách rõ ràng hơn so với ).
- Entrevoir (động từ): Thoáng thấy, lờ mờ nhận thấy (thường dùng cho ý tưởng, tương lai, hơn là vật thể cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Distinguer: phân biệt, nhận ra (một vật trong đám đông hoặc từ xa).
- Deviner: đoán ra, nhận thấy lờ mờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc trưng trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định)
ngoại động từ
- thoáng thấy
- Entr'apercevoir une étoile filantethoáng thấy một ngôi sao băng