entrance exam

entrance exam

A student studies for an important entrance exam at a library desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ thi đầu vào: "entrance exam" một bài kiểm tra chính thức được tổ chức để đánh giá kiến thức khả năng của một thí sinh nhằm xác định xem họ đủ điều kiện để theo học một khóa học hoặc chương trình đào tạo cụ thể hay không.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi đầu vào để được vào trường y.)
  • (Trường đại học yêu cầu tất cả người nộp đơn phải tham gia một kỳ thi đầu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass an entrance exam": vượt qua kỳ thi đầu vào.
    • He passed the entrance exam with flying colors. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi đầu vào với kết quả xuất sắc.)
  • "to fail an entrance exam": trượt kỳ thi đầu vào.
    • Despite her efforts, she failed the entrance exam. (Mặc dù đã cố gắng, ấy vẫn trượt kỳ thi đầu vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrance (n): lối vào; sự gia nhập.
    • The entrance to the building is on the left. (Lối vào tòa nhàbên trái.)
  • Exam (n): kỳ thi (viết tắt của "examination").
    • The final exam will cover all the topics we learned this semester. (Kỳ thi cuối kỳ sẽ bao gồm tất cả các chủ đề chúng ta đã học trong học kỳ này.)
  • Entrance requirement (n): yêu cầu đầu vào.
    • Meeting the entrance requirements is essential for admission. (Đáp ứng các yêu cầu đầu vào điều cần thiết để được nhập học.)
Từ đồng nghĩa
  • Admission test: bài kiểm tra tuyển sinh.
  • Entry examination: kỳ thi nhập học.
  • Placement test: bài kiểm tra xếp lớp (thường dùng để xác định trình độ học viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get into: được nhận vào (một trường hoặc khóa học).
    • She got into the university after passing the entrance exam. ( ấy được nhận vào trường đại học sau khi vượt qua kỳ thi đầu vào.)
  • Apply for: nộp đơn xin (một vị trí hoặc khóa học).
    • He applied for the program and then took the entrance exam. (Anh ấy nộp đơn xin chương trình sau đó tham gia kỳ thi đầu vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Make the grade: đạt tiêu chuẩn, thành công.
    • If you work hard, you will make the grade in the entrance exam. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt tiêu chuẩn trong kỳ thi đầu vào.)
  • Pass with flying colors: vượt qua một cách xuất sắc.
    • She passed the entrance exam with flying colors, securing a scholarship. ( ấy đã vượt qua kỳ thi đầu vào một cách xuất sắc, giành được học bổng.)