entrance hall

entrance hall

A family walks through the entrance hall of a museum.

Định nghĩa

Danh từ:
Phòng tiền sảnh / Sảnh vào: "Entrance hall" chỉ một khu vực hoặc căn phòng lớn nằmlối vào chính của một tòa nhà, thường nhà ở, khách sạn, hoặc tòa nhà công cộng. Đây không gian đầu tiên người bước vào nhìn thấy, chức năng chào đón khách kết nối các khu vực khác.

dụ sử dụng
  • (Phòng tiền sảnh của dinh thự được trang trí bằng sàn đá cẩm thạch một chiếc đèn chùm lớn.)
  • (Du khách chờ đợi trong sảnh vào để hướng dẫn viên đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sweep through the entrance hall": đi nhanh qua sảnh vào.
    • The actress swept through the entrance hall, ignoring the reporters.
      (Nữ diễn viên bước nhanh qua sảnh vào, phớt lờ các phóng viên.)
  • "to serve as an entrance hall": đóng vai trò như một sảnh vào.
    • This small room used to serve as an entrance hall before the renovation.
      (Căn phòng nhỏ này từng đóng vai trò như một sảnh vào trước khi cải tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrance (n): lối vào, cổng vào.
    • The main entrance is on the left side of the building.
      (Lối vào chính nằmphía bên trái của tòa nhà.)
  • Hall (n): hành lang, sảnh lớn (thường không gian dài hẹp hơn).
    • She walked down the hall to find her classroom.
      ( ấy đi dọc hành lang để tìm lớp học của mình.)
  • Lobby (n): sảnh đợi (thường dùng trong khách sạn, rạp chiếu phim).
    • The hotel lobby was crowded with tourists.
      (Sảnh đợi của khách sạn đông đúc du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Foyer (n): tiền sảnh (thường trang trọng hơn).
    • The theatre's foyer was filled with people during intermission.
      (Tiền sảnh của nhà hát chật kín người trong giờ giải lao.)
  • Vestibule (n): phòng đệm / phòng chờ nhỏlối vào.
    • The vestibule of the church had a holy water font.
      (Phòng đệm của nhà thờ bình nước thánh.)
  • Reception area (n): khu vực lễ tân (thường bàn tiếp tân).
    • Please wait in the reception area until your name is called.
      (Vui lòng chờkhu vực lễ tân cho đến khi tên bạn được gọi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to make an entrance": tạo ấn tượng khi bước vào (không liên quan trực tiếp đến "hall").
    • She made a grand entrance at the party.
      ( ấy tạo một lối vào hoành tráng tại bữa tiệc.)