entranced

entranced

The child stood entranced by the colorful fish in the aquarium.

Định nghĩa

Tính từ:
- Bị hoặc, đắm chìm, ngây ngất: "Entranced" mô tả trạng thái một người bị thu hút mạnh mẽ đến mức quên hết mọi thứ xung quanh, thường do vẻ đẹp, sự kỳ diệu hoặc một trải nghiệm tuyệt vời. Từ này mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Khán giả bị hoặc bởi những chuyển động uyển chuyển của công.)
  • ( ấy đứng đắm chìm, nhìn chằm chằm vào cảnh hoàng hôn ngoạn mục trên đại dương.)
  • (Những đứa trẻ bị hoặc bởi các trò ảo thuật của nhà ảo thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be entranced by/with something": bị hoặc bởi điều đó.
    • He was completely entranced with the classical music concert. (Anh ấy hoàn toàn bị hoặc bởi buổi hòa nhạc nhạc cổ điển.)
  • "to hold someone entranced": khiến ai đó bị hoặc.
    • The storyteller held the children entranced for hours. (Người kể chuyện đã khiến trẻ bị hoặc trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrance (động từ): làm say mê, hoặc.
    • The beautiful melody entranced everyone in the room. (Giai điệu tuyệt đẹp đã làm say mê tất cả mọi người trong phòng.)
  • Entrancement (danh từ): sự hoặc, trạng thái bị hoặc.
    • The entrancement of the audience was evident during the performance. (Sự hoặc của khán giả rất rõ ràng trong suốt buổi biểu diễn.)
  • Entrancing (tính từ): sức hoặc, quyến rũ.
    • Her entrancing smile captivated everyone. (Nụ cười quyến rũ của ấy đã thu hút tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivated: bị thu hút, bị chinh phục.
  • Enchanted: bị hoặc, như bị bỏ bùa.
  • Fascinated: bị hấp dẫn, bị cuốn hút.
  • Spellbound: như bị thôi miên, mẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Entrance into: (hiếm) khiến ai đó bước vào trạng thái hoặc.
    • The music entranced him into a state of deep relaxation. (Âm nhạc đã đưa anh ấy vào trạng thái thư giãn sâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Under a spell: bị hoặc, như bị bỏ bùa (tương tự "entranced").
    • The audience was under a spell during the entire opera. (Khán giả như bị bỏ bùa trong suốt vở opera.)