entrapment
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mắc bẫy, sự đặt bẫy: "entrapment" chỉ hành động dụ dỗ hoặc lừa ai đó vào một tình huống nguy hiểm hoặc bất lợi, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.
- Biện pháp bào chữa pháp lý: Trong luật pháp, "entrapment" là một biện pháp bào chữa, cho rằng bị cáo sẽ không phạm tội nếu không bị cơ quan thực thi pháp luật dụ dỗ hoặc xúi giục.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát bị cáo buộc tội mắc bẫy khi họ đưa tiền cho nghi phạm để phạm tội.)
- (Luật sư của anh ta lập luận rằng đã xảy ra sự mắc bẫy, vì điệp viên chìm đã khởi xướng giao dịch bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to claim entrapment": yêu cầu bào chữa bằng cách nói rằng mình bị mắc bẫy.
- The defendant claimed entrapment to avoid conviction. (Bị cáo yêu cầu bào chữa bằng cách nói rằng mình bị mắc bẫy để tránh bị kết án.)
- "entrapment defense": biện pháp bào chữa dựa trên sự mắc bẫy.
- The entrapment defense is rarely successful in court. (Biện pháp bào chữa dựa trên sự mắc bẫy hiếm khi thành công tại tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Trap (n, v): cái bẫy; đặt bẫy.
- The hunter set a trap for the rabbit. (Người thợ săn đặt bẫy cho con thỏ.)
- Entrap (v): mắc bẫy, đặt bẫy.
- The scammer tried to entrap the elderly woman. (Kẻ lừa đảo cố gắng mắc bẫy người phụ nữ lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Decoy: mồi nhử, người làm mồi.
- Lure: sự dụ dỗ, sự cám dỗ.
- Seduction: sự quyến rũ (trong ngữ cảnh pháp lý, thường chỉ sự dụ dỗ phạm tội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To entrap someone into something: mắc bẫy ai đó vào việc gì.
- The officer entrapped the suspect into admitting the crime. (Viên cảnh sát đã mắc bẫy nghi phạm thừa nhận tội ác.)
Thành ngữ liên quan
- To be caught in a trap: bị mắc bẫy.
- The innocent man was caught in a trap set by the police. (Người đàn ông vô tội đã bị mắc vào cái bẫy do cảnh sát đặt ra.)