entraîneuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cô chào khách (ở tiệm nhảy): Một phụ nữ được thuê tại các câu lạc bộ đêm, quán bar hoặc vũ trường để khuyến khích khách hàng mua đồ uống, khiêu vũ và tạo không khí vui vẻ. Công việc này thường gắn liền với các cơ sở giải trí về đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'entraîneuse souriait et invitait les clients à danser. (Cô chào khách mỉm cười và mời khách nhảy.)
- Dans ce cabaret, chaque table était attribuée à une entraîneuse. (Trong vũ trường này, mỗi bàn đều được phân công một cô chào khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa chuyên biệt trong ngữ cảnh giải trí về đêm. Nó mang sắc thái cụ thể và thường không dùng trong các tình huống trang trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Entraîneur (danh từ giống đực): Huấn luyện viên (thể thao).
- Entraînement (danh từ giống đức): Sự huấn luyện, sự rèn luyện.
Từ đồng nghĩa
- Hôtesse de nuit: Nữ tiếp viên ban đêm (có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Danseuse de cabaret: Vũ nữ vũ trường (nhấn mạnh vào việc biểu diễn).
Lưu ý
- Từ "entraîneuse" có nguồn gốc từ động từ "entraîner" (dẫn dắt, huấn luyện), nhưng trong cách dùng hiện đại này, nó đã phát triển một nghĩa đặc thù và khác biệt hoàn toàn với nghĩa gốc liên quan đến thể thao. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.
danh từ giống cái
- cô chào khách (ở tiệm nhảy)