entre-deux-guerres

Học thuật
Thân thiện
entre-deux-guerres

La période de l'entre-deux-guerres fut marquée par des changements sociaux rapides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái, danh từ giống đực:
    • Thời kỳ giữa hai cuộc đại chiến: Chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể từ khi kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1918) đến khi bắt đầu Chiến tranh Thế giới thứ hai (1939).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'entre-deux-guerres a été une période de grands bouleversements sociaux. (Thời kỳ giữa hai cuộc đại chiếnmột giai đoạn nhiều biến động xã hội lớn.)
    • Ce peintre est devenu célèbre pendant l'entre-deux-guerres. (Họa này trở nên nổi tiếng trong thời kỳ giữa hai cuộc đại chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'entre-deux-guerres" thường được dùng như một danh từ xác định, mạo từ xác định "l'" đi kèm, để chỉ giai đoạn lịch sử duy nhất đó.
    • La littérature de l'entre-deux-guerres est très riche. (Văn học thời kỳ giữa hai cuộc đại chiến rất phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Période de l'entre-deux-guerres: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh "giai đoạn".
  • Interbellum: Thuật ngữ gốc Latinh có nghĩa tương đương, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Période interguerres: Thời kỳ giữa các cuộc chiến tranh (cách diễn đạt khác).
  • Les années 1920-1930: Các thập niên 20-30 (cách gọi theo thập kỷ, nhưng không hoàn toàn trùng khớp về mặt thời gian).
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ ghép cố định, luôn được viết dấu gạch nối.
  • Trong ngữ cảnh học thuật, entre-deux-guerres thường được dùng như một tính từ không đổi để mô tả các sự kiện, phong trào thuộc về thời kỳ này (ví dụ: ).
entre-deux-guerres

La période de l'entre-deux-guerres fut marquée par des changements sociaux rapides.

danh từ giống cái, danh từ giống đực
  1. thời kỳ giữa hai cuộc đại chiến