entrebâillement

Học thuật
Thân thiện
entrebâillement

La porte est laissée avec un entrebâillement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khe hở, chỗ hé mở: Chỉ một khoảng trống nhỏ, hẹp được tạo ra khi một cánh cửa, cửa sổ hoặc vật tương tự không được đóng kín hoàn toàn chỉ khép hờ lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un mince entrebâillement laissait passer la lumière. (Một khe hở mỏng manh để ánh sáng lọt qua.)
    • Elle a jeté un coup d'œil par l'entrebâillement de la porte. ( ấy liếc nhìn qua khe cửa hé mở.)
    • L'entrebâillement de la fenêtre laissait entrer un peu d'air frais. (Chỗ cửa sổ hé mở cho phép một chút không khí trong lành lọt vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans l'entrebâillement": qua khe hở, qua chỗ hé mở.
    • On apercevait la pièce voisine dans l'entrebâillement des rideaux. (Người ta có thể nhìn thấy căn phòng bên cạnh qua khe hở của tấm màn.)
Biến thể từ gần giống
  • Entrebâiller (động từ): hé mở, khép hờ (một cánh cửa, cửa sổ).
    • Il entrebâilla la porte pour écouter. (Anh tacánh cửa để nghe ngóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fente: khe, kẽ hở.
  • Ouverture: lỗ hổng, chỗ mở.
  • Interstice: khe hở nhỏ, kẽ hở.
Thành ngữ liên quan
  • "Voir par l'entrebâillement": nhìn qua khe cửa.
    • L'enfant, curieux, voyait tout par l'entrebâillement. (Đứa trẻ tò mò nhìn thấy mọi thứ qua khe cửa.)
entrebâillement

La porte est laissée avec un entrebâillement.

danh từ giống đực
  1. chỗ hé mở