entrejambe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đũng quần: Phần vải ở giữa hai ống quần, nơi hai ống quần được may nối lại với nhau.
- Khoảng gầm ghế, khoảng gầm bàn: Khoảng không gian trống ở phía dưới một chiếc ghế hoặc một chiếc bàn, giữa các chân của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tissu de l'entrejambe de mon jean est usé. (Vải ở đũng quần chiếc quần jean của tôi đã bị mòn.)
- Le chat s'est caché dans l'entrejambe de la table. (Con mèo đã trốn trong khoảng gầm bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coup de pied dans l'entrejambe": Một cú đá vào háng (một đòn tấn công).
- C'est un coup bas, un coup de pied dans l'entrejambe. (Đó là một đòn hèn hạ, một cú đá vào háng.)
Biến thể và từ gần giống
- Enfourchure (n.f): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là đũng quần.
- Entrejambement (n.m): Hành động đặt chân hoặc vật vào giữa hai chân của ai/cái gì; tư thế ngồi dang rộng chân.
Từ đồng nghĩa
- Fourche (n.f): Nghĩa đen là "chạc", đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh thông tục để chỉ đũng quần.
- Espace sous la table/chaise: Khoảng không dưới gầm bàn/ghế (cụm từ mô tả).
danh từ giống đực
- đũng quần
- khoảng gầm ghế, khoảng gầm bàn