entrejambe

Học thuật
Thân thiện
entrejambe

Un enfant passe la tête par l'entrejambe d'une chaise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đũng quần: Phần vảigiữa hai ống quần, nơi hai ống quần được may nối lại với nhau.
    • Khoảng gầm ghế, khoảng gầm bàn: Khoảng không gian trốngphía dưới một chiếc ghế hoặc một chiếc bàn, giữa các chân của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tissu de l'entrejambe de mon jean est usé. (Vảiđũng quần chiếc quần jean của tôi đã bị mòn.)
    • Le chat s'est caché dans l'entrejambe de la table. (Con mèo đã trốn trong khoảng gầm bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coup de pied dans l'entrejambe": Một đá vào háng (một đòn tấn công).
    • C'est un coup bas, un coup de pied dans l'entrejambe. (Đómột đòn hèn hạ, một đá vào háng.)
Biến thể từ gần giống
  • Enfourchure (n.f): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩađũng quần.
  • Entrejambement (n.m): Hành động đặt chân hoặc vật vào giữa hai chân của ai/cái gì; tư thế ngồi dang rộng chân.
Từ đồng nghĩa
  • Fourche (n.f): Nghĩa đen là "chạc", đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh thông tục để chỉ đũng quần.
  • Espace sous la table/chaise: Khoảng không dưới gầm bàn/ghế (cụm từ mô tả).
entrejambe

Un enfant passe la tête par l'entrejambe d'une chaise.

danh từ giống đực
  1. đũng quần
  2. khoảng gầm ghế, khoảng gầm bàn