entremêler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trộn lẫn, để lẫn lộn: Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ với nhau một cách không trật tự rõ ràng, tạo thành một hỗn hợp.
    • Xen lẫn vào: Hành động đưa một yếu tố này vào giữa những yếu tố khác, tạo nên sự đan xen.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle aime entremêler des fleurs et des fruits dans ses compositions. ( ấy thích trộn lẫn hoa quả trong các tác phẩm sắp đặt của mình.)
    • Le récit est entremêlé de souvenirs personnels et de faits historiques. (Câu chuyện được xen lẫn bởi những kỷ niệm cá nhân các sự kiện lịch sử.)
    • Il entremêle les fils de laine de différentes couleurs. (Anh ấy trộn lẫn các sợi len màu sắc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc phân tích: Thường dùng để mô tả sự kết hợp phức tạp của các chủ đề, cảm xúc, hoặc cốt truyện.
    • Les destins des personnages principaux sont habilement entremêlés. (Số phận của các nhân vật chính được đan xen một cách khéo léo.)
  • Sử dụng với nghĩa bóng: Chỉ sự hòa quyện, pha trộn giữa các yếu tố trừu tượng như âm thanh, màu sắc, hoặc ý tưởng.
    • Une musique entremêlant joie et mélancolie. (Một bản nhạc hòa trộn niềm vui nỗi buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Entremêlement (danh từ giống đực): Sự trộn lẫn, sự đan xen.
    • L'entremêlement des voix dans le chœur était parfait. (Sự hòa quyện của các giọng trong dàn hợp xướng thật hoàn hảo.)
  • Mêler (ngoại động từ): Trộn lẫn, nhập lộn (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Enchevêtrer (ngoại động từ): Làm rối bời, làm vướng víu (thường chỉ sự rối rắm vậtnhư dây, hoặc nghĩa bóngvấn đề phức tạp).
Từ đồng nghĩa
  • Mélanger: Trộn lẫn.
  • Intriquer: Làm xen vào, làm lẫn vào (thường dùng trong văn chương).
  • Entrelacer: Đan xen, bện lại với nhau (thường chỉ những thứ dài như tóc, dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ 'entremêler' trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'entremêler'.

ngoại động từ
  1. trộn lẫn, để lẫn lộn
    • Entremêler des fleurs et des fruits
      để lẫn lộn hoa với quả
  2. xen lẫn vào
    • Causerie entremêlée de rires
      câu chuyện xen lẫn tiếng cười