entrepot

entrepot

A large ship unloads cargo at a bustling entrepot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho hàng, nơi tàng trữ hàng hóa: "entrepot" chỉ một địa điểm, thường một nhà kho, dùng để lưu trữ hàng hóa.
      • Storehouses were built close to the docks. (Các nhà kho được xây gần bến tàu.)
    • Cảng trung chuyển: "entrepot" còn có nghĩa một cảng nơi hàng hóa có thể được nhập khẩu sau đó xuất khẩu không phải trả thuế nhập khẩu.
      • Bahrain has been an entrepot of trade between Arabia and India since the second millennium BC. (Bahrain đã là một cảng trung chuyển thương mại giữaRập Ấn Độ từ thiên niên kỷ thứ hai trước Công nguyên.)
dụ sử dụng
  • Kho hàng:
    • The company rented an entrepot near the airport for temporary storage. (Công ty đã thuê một kho hàng gần sân bay để lưu trữ tạm thời.)
  • Cảng trung chuyển:
    • Singapore is a major entrepot for goods from Southeast Asia. (Singapore một cảng trung chuyển lớn cho hàng hóa từ Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entrepot trade": thương mại trung chuyển, chỉ hoạt động buôn bán hàng hóa qua một cảng trung chuyển.
    • Entrepot trade has boosted the local economy significantly. (Thương mại trung chuyển đã thúc đẩy nền kinh tế địa phương một cách đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Depot (danh từ): kho hàng, trạm trung chuyển (thường dùng cho hàng hóa hoặc phương tiện).
    • A bus depot is a place where buses are stored. (Một trạm xe buýt nơi lưu trữ xe buýt.)
  • Warehouse (danh từ): nhà kho, nơi chứa hàng hóa.
    • The warehouse was filled with imported goods. (Nhà kho chứa đầy hàng nhập khẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Storehouse: nhà kho, nơi tàng trữ.
  • Transshipment port: cảng trung chuyển (nhấn mạnh vào việc chuyển tải hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ship through: vận chuyển qua (một địa điểm trung chuyển).
    • Goods are often shipped through entrepots to avoid tariffs. (Hàng hóa thường được vận chuyển qua các cảng trung chuyển để tránh thuế quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "entrepot".