entreprise

danh từ giống cái
  1. sự kinh doanh
    • Entreprise hasardeuse
      một sự kinh doanh mạo hiểm
  2. sự thầu, sự nhận thầu
    • L'entreprise dex travaux
      sự nhận thầu những công trình
  3. xí nghiệp
    • Entreprise privée
      xí nghiệp tư doanh
  4. (văn học) sự xâm phạm
    • Entreprise contre la liberté
      sự xâm phạm quyền tự do
  5. (số nhiều) sự quyến rũ
    • Résister aux entreprises d'un homme
      cưỡng lại sự quyến rũ của một người đàn ông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

entreprise
Une entreprise familiale fabrique des meubles en bois.