entsi

entsi

An Entsi elder tells a traditional story to children.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Entsi: "entsi" một danh từ chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Ural, được nói bởi người Yeniseian (một dân tộc bản địavùng Siberia, Nga). Ngôn ngữ này một phần của nhóm ngôn ngữ Samoyed, liên quan đến tiếng Nenets tiếng Selkup.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Entsi đang bị đe dọa nghiêm trọng, chỉ còn lại một vài người nói cao tuổi.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học đã ghi lại ngữ pháp từ vựng của tiếng Entsi để bảo tồn cho các thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entsi as a linguistic isolate": Entsi như một ngôn ngữ biệt lập (trong bối cảnh ngôn ngữ học, mặc dù thuộc nhóm Ural, có thể được nghiên cứu riêng lẻ do số lượng người nói ít).
    • Scholars often study entsi as a linguistic isolate within the Uralic family. (Các học giả thường nghiên cứu tiếng Entsi như một ngôn ngữ biệt lập trong họ Ural.)
Biến thể từ gần giống
  • Yeniseian (danh từ): người Yeniseian – dân tộc nói tiếng Entsi.
    • The Yeniseian people have a rich oral tradition in the entsi language. (Người Yeniseian một truyền thống truyền miệng phong phú bằng ngôn ngữ Entsi.)
  • Samoyedic (tính từ): thuộc nhóm ngôn ngữ Samoyed, Entsi một phần.
    • The Samoyedic languages, including entsi, are spoken in northern Russia. (Các ngôn ngữ Samoyed, bao gồm tiếng Entsi, được nóimiền bắc nước Nga.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Yeniseian: một tên gọi khác của ngôn ngữ Entsi, nhưng thường dùng để chỉ nhóm dân tộc hơn ngôn ngữ.
    • The Yeniseian language is sometimes referred to as entsi. (Ngôn ngữ Yeniseian đôi khi được gọi là tiếng Entsi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "entsi" đây danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "Speak entsi": nói tiếng Entsi (thành ngữ mô tả khả năng sử dụng ngôn ngữ này).
    • Only a handful of people can speak entsi fluently today. (Ngày nay chỉ một số ít người có thể nói tiếng Entsi trôi chảy.)