entéléchie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Triết học) Cái hoàn chỉnh: Trong triết học, đặc biệttriết học của Aristotle, "entéléchie" chỉ trạng thái hoàn thành, hiện thực hóa đầy đủ tiềm năng của một sự vật, khi đạt đến hình thức mục đích cuối cùng của mình.
    • (Triết học) Cái tự mục đích: "Entéléchie" còn hàm ý một nguyênnội tại, một sức mạnh bên trong thúc đẩy một sinh vật hoặc sự vật phát triển để đạt tới hình thái hoàn chỉnh hoàn tất bản chất của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour Aristote, l'âme est l'entéléchie du corps. (Đối với Aristotle, linh hồncái hoàn chỉnh của thể xác.)
    • Le concept d'entéléchie décrit l'actualisation d'une potentialité. (Khái niệm "entéléchie" mô tả sự hiện thực hóa một tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'entéléchie": Nguyênhoàn chỉnh, nguyêntự mục đích.

    • La philosophie aristotélicienne repose sur le principe d'entéléchie. (Triết học Aristotle dựa trên nguyêntự mục đích.)
  • "Être en entéléchie": Ở trong trạng thái hoàn thành, đã được hiện thực hóa đầy đủ (trái ngược với "en puissance" - trong tiềm năng).

    • La statue achevée est la forme en entéléchie du marbre. (Bức tượng hoàn thànhhình thức đã được hiện thực hóa đầy đủ của khối đá cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Entéléchique (adj): (thuộc về) cái hoàn chỉnh, mang tính tự mục đích.
    • Un processus entéléchique. (Một quá trình mang tính tự hoàn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Actualisation (n.f): sự hiện thực hóa.
  • Achèvement (n.m): sự hoàn thành.
  • Perfection (n.f): sự hoàn hảo (trong ngữ cảnh triết học).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "entéléchie" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "entelekheia", kết hợp của "entelēs" (hoàn thành) "ekhein" (, nắm giữ), nghĩa là "nắm giữ sự hoàn thành trong chính mình".
  • Phạm vi sử dụng: Đâymột thuật ngữ chuyên ngành triết học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, phân tích về Aristotle hoặc triết học cổ điển.
danh từ giống cái
  1. (triết học) cái hoàn chỉnh
  2. (triết học) cái tự mục đích