entéro-rénal

Học thuật
Thân thiện
entéro-rénal

Le syndrome entéro-rénal est étudié dans un manuel de médecine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về ruột thận: Từ ghép y học mô tả sự liên quan hoặc liên kết giữa ruột thận, thường dùng để chỉ các hội chứng hoặc rối loạn ảnh hưởng đến cả hai cơ quan này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin suspecte un syndrome entéro-rénal. (Bác sĩ nghi ngờ một hội chứng ruột thận.)
    • Ces complications peuvent avoir une origine entéro-rénale. (Những biến chứng này có thể nguồn gốc ruột thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syndrome entéro-rénal": Một thuật ngữ y học chuyên ngành chỉ một hội chứng cụ thể liên quan đến sự tương tác bệnhgiữa ruột thận.
    • Le diagnostic du syndrome entéro-rénal nécessite des examens spécifiques. (Việc chẩn đoán hội chứng ruột thận đòi hỏi các xét nghiệm chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Entérique (adj): thuộc về ruột.
    • une infection entérique (nhiễm trùng đường ruột)
  • Rénal (adj): thuộc về thận.
    • une insuffisance rénale (suy thận)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho từ ghép chuyên ngành này. Có thể diễn giải là (liên quan đến ruột thận).
Lưu ý
  • "Entéro-rénal"một từ ghép chuyên môn cao, hầu như chỉ được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
entéro-rénal

Le syndrome entéro-rénal est étudié dans un manuel de médecine.

tính từ
  1. (Syndrome entéro-rénal) (y học) hội chứng ruột thận