entérovaccin

Học thuật
Thân thiện
entérovaccin

L'enfant prend son entérovaccin avec une petite cuillère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vacxin uống: Một loại vắc-xin được sản xuất để sử dụng bằng đường uống, thường nhằm phòng ngừa các bệnhliên quan đến đường ruột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'entérovaccin est particulièrement utile pour prévenir certaines maladies infantiles. (Vacxin uống đặc biệt hữu ích để phòng ngừa một số bệnhtrẻ em.)
    • Le médecin a recommandé un entérovaccin contre la fièvre typhoïde. (Bác sĩ đã đề nghị một loại vắc-xin uống phòng bệnh thương hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Administration d'un entérovaccin": Việc sử dụng/tiêm chủng một loại vắc-xin uống.
    • L'administration d'un entérovaccin est souvent plus simple que celle d'un vaccin injectable. (Việc sử dụng vắc-xin uống thường đơn giản hơn so với vắc-xin dạng tiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccin (nom masculin): vắc-xin (từ tổng quát).
  • Vaccin oral (nom masculin): vắc-xin đường uống (cách gọi thông thường khác).
Từ đồng nghĩa
  • Vaccin buccal: Vắc-xin dùng qua đường miệng.
  • Vaccin par voie orale: Vắc-xin đường uống.
entérovaccin

L'enfant prend son entérovaccin avec une petite cuillère.

danh từ giống đực
  1. (y học) vacxin uống