entêtant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xông lên nhức đầu, gây choáng váng: Dùng để miêu tả một mùi hương hoặc cảm giác mạnh mẽ, nồng nặc đến mức có thể gây khó chịu, choáng váng hoặc đau đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le parfum de cette fleur est vraiment entêtant. (Mùi hương của loài hoa này thật sự xông lên nhức đầu.)
- Une odeur entêtante de jasmin emplissait la pièce. (Một mùi hoa nhài nồng nặc, gây choáng váng tràn ngập căn phòng.)
- Il déteste l'arôme entêtant de certains fromages forts. (Anh ấy ghét mùi thơm nồng nặc, xông lên nhức đầu của một số loại phô mai mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un parfum entêtant": thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả để nhấn mạnh tính chất ám ảnh, khó quên của một mùi hương, đôi khi mang sắc thái tích cực về sự quyến rũ mạnh mẽ nhưng cũng có thể là tiêu cực về sự gây khó chịu.
- Elle laissa derrière elle un sillage entêtant. (Cô ấy để lại phía sau một làn hương ám ảnh, nồng nặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Entêtement (danh từ): sự cứng đầu, sự bướng bỉnh. (Lưu ý: Từ này cùng gốc nhưng nghĩa khác, chỉ tính cách).
- Entêter (động từ phản thân): làm cho ai đó choáng váng, chóng mặt (vì mùi, rượu...); hoặc nghĩa bóng: làm cho ai đó trở nên cứng đầu.
- Les vapeurs d'alcool l'ont entêté. (Hơi rượu làm anh ta choáng váng.)
Từ đồng nghĩa
- Enivrant: làm say, làm ngây ngất (thường tích cực hơn).
- Pénétrant: thấm sâu, xuyên thấu (chỉ cường độ mạnh).
- Fort: mạnh, nồng.
- Âcre: hăng, hắc (thường mang nghĩa tiêu cực, khó chịu).
Từ trái nghĩa
- Délicat: thanh nhã, nhẹ nhàng.
- Léger: nhẹ.
- Discret: kín đáo, thoang thoảng.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- "Un parfum à l'odeur entêtante": một mùi hương có mùi thơm nồng nặc, gây ấn tượng mạnh. Cụm này thường được dùng trong các mô tả về nước hoa, hoa, hoặc thức ăn.
- Ce vin a un bouquet aux arômes entêtants de fruits rouges. (Loại rượu vang này có một hương thơm nồng nặc, gây choáng váng của các loại quả mọng đỏ.)
tính từ
- xông lên nhức đầu
- Parfum entêtantmùi thơm xông lên nhức đầu