entêter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xông lên làm nhức đầu: Chỉ hành động của một mùi hương hoặc mùi nào đó mạnh đến mức xông thẳng lên gây cảm giác nhức đầu, choáng váng cho người ngửi phải.
    • (Từ , nghĩa ) Làm say mê: Nghĩa cổ, dùng để chỉ việc làm cho ai đó say mê, đắm (thườngtheo cách tiêu cực, như say rượu hoặc say một cảm xúc mạnh).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'odeur forte de la peinture fraîche l'entêtait. (Mùi sơn mới nồng nặc xông lên làm anh ta nhức đầu.)
    • Ce parfum trop sucré entête. (Mùi nước hoa ngọt gắt này xông lên làm nhức đầu.)
    • (Nghĩa ) Le vin l'avait entêté. (Rượu đã làm say mê anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est une odeur qui entête": Đâymột mùi xông lên làm nhức đầu.
    • Ouvrez la fenêtre, c'est une odeur qui entête dans cette pièce ! (Hãy mở cửa sổ ra, có một mùi xông lên làm nhức đầu trong phòng này!)
Biến thể từ gần giống
  • Entêtant, entêtante (tính từ): tính chất xông lên làm nhức đầu, làm choáng váng.
    • Un parfum entêtant. (Một mùi nước hoa xông lên làm nhức đầu.)
  • Entêtement (danh từ): Sự cứng đầu, ngoan cố (nghĩa khác, liên quan đến từ gốc "tête" - cái đầu).
    • Son entêtement l'empêche d'écouter les conseils. (Tính ngoan cố của anh ta ngăn cản việc lắng nghe lời khuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Étourdir: Làm choáng váng, chóng mặt.
  • Griser: Làm say nhẹ, làm phấn chấn (có thể theo nghĩa tích cực hơn).
  • Enivrer: Làm say, làm ngây ngất (thường dùng cho rượu hoặc cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'entêter (đại động từ, phrasal verb phổ biến hơn): Cố chấp, ngoan cố, khăng khăng giữ ý kiến của mình.
    • Il s'entête dans son refus. (Anh ta khăng khăng từ chối.)
    • Ne t'entête pas, ce projet est trop risqué. (Đừng cố chấp nữa, dự án này quá mạo hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • S'entêter dans une idée: Cố chấp, khư khư giữ lấy một ý kiến.
    • Il s'entête dans l'idée de partir seul. (Anh ta cố chấp với ý định đi một mình.)
ngoại động từ
  1. xông lên làm nhức đầu
    • Odeur qui entête
      mùi hương xông lên làm nhức đầu
  2. (từ , nghĩa ) làm say mê

Từ gần giống