enucleation

/i,nju:kli'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
enucleation

The surgeon performed an enucleation of the cyst.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thủ thuật khoét nhãn, phẫu thuật bóc tách: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một cấu trúc (như nhãn cầu, một khối u, hoặc một cơ quan) được loại bỏ hoàn toàn không cắt vào chính , thường bằng cách bóc tách ra khỏi các xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent enucleation of the left eye due to a malignant tumor. (Bệnh nhân đã trải qua thủ thuật khoét nhãn mắt trái do một khối u ác tính.)
    • Enucleation of the cyst was performed to prevent infection. (Thủ thuật bóc tách nang đã được thực hiện để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orbital enucleation": Thủ thuật khoét nhãn cầu, chỉ việc loại bỏ toàn bộ nhãn cầu trong khi để lại các các cấu trúc khác trong hốc mắt.
    • After the accident, orbital enucleation was the only option. (Sau tai nạn, thủ thuật khoét nhãn cầu lựa chọn duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Enucleate (Động từ): Khoét ra, bóc tách ra (một cơ quan, khối u).
    • The surgeon will enucleate the tumor carefully. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ bóc tách khối u một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgical removal: Loại bỏ bằng phẫu thuật.
  • Excision: Cắt bỏ.
Lưu ý
  • Trong bối cảnh y khoa, "enucleation" hầu như luôn đề cập đến một thủ thuật phẫu thuật. Nghĩa "sự giải thích, sự làm sáng tỏ" rất cổ hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
enucleation

The surgeon performed an enucleation of the cyst.

danh từ
  1. (y học) thủ thuật khoét nhẫn
  2. sự giải thích, sự làm sáng tỏ