enuki

enuki

Enuki were often depicted as protective spirits in ancient Mesopotamian art.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh hồn đất đai Ba-by-lon: "enuki" chỉ bất kỳ linh hồn hoặc thần linh mạnh mẽ nào trong tín ngưỡng Ba-by-lon cổ đại, thường gắn liền với đất đai thiên nhiên.
    • Tôi tớ của các vị thần: "enuki" cũng được xem những tôi tớ hoặc đầy tớ phục vụ các vị thần tối cao trong hệ thống thần thoại Ba-by-lon.
dụ sử dụng
  • (Người Ba-by-lon cổ đại tin rằng các enuki bảo vệ mùa màng đất đai của họ.)
  • (Trong thần thoại Ba-by-lon, các enuki phục vụ những vị thần vĩ đại như Marduk.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke an enuki": triệu hồi một enuki (trong các nghi lễ tôn giáo).

    • The priest would invoke an enuki to ensure a good harvest. (Vị tế sẽ triệu hồi một enuki để đảm bảo một mùa màng bội thu.)
  • "the enuki of the underworld": các enuki của thế giới ngầm (một biến thể trong một số văn bản cổ).

    • The enuki of the underworld were feared by the living. (Các enuki của thế giới ngầm bị người sống sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Enukim (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "enuki" (ít phổ biến hơn).
    • The enukim were believed to dwell in caves and mountains. (Các enukim được tin sống trong hang động núi non.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần linh đất đai: spirit of the earth, earth deity.
  • Tôi tớ thần thánh: divine servant, celestial attendant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "as old as the enuki": cổ xưa như các enuki (thành ngữ hiếm, dùng để chỉ điều đó rất cổ xưa).
    • This tradition is as old as the enuki themselves. (Truyền thống này cổ xưa như chính các enuki vậy.)