envahissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lan tràn, tràn ngập: Chỉ sự vật hoặc hiện tượng phát triển, mở rộng một cách nhanh chóng và không kiểm soát được, chiếm nhiều không gian hoặc thời gian.
- Sỗ sàng, quá đáng: Chỉ một người hoặc hành vi không tôn trọng ranh giới cá nhân, không gian riêng tư hoặc thời gian của người khác, thường áp đặt sự hiện diện của mình.
- (Từ cũ) Xâm lược, xâm chiếm: Dùng để mô tả một đội quân hoặc thế lực tiến vào lãnh thổ của người khác bằng vũ lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les mauvaises herbes sont très envahissantes dans ce jardin. (Cỏ dại rất lan tràn trong khu vườn này.)
- Il a un caractère envahissant ; il pose toujours trop de questions personnelles. (Anh ta có tính cách sỗ sàng; anh ta luôn đặt quá nhiều câu hỏi riêng tư.)
- L'armée envahissante a été repoussée. (Đội quân xâm lược đã bị đẩy lùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une végétation envahissante": thảm thực vật xâm lấn, chỉ các loài cây phát triển mạnh, lấn át các loài khác.
- Il faut contrôler les plantes envahissantes pour protéger la biodiversité. (Cần phải kiểm soát các loài thực vật xâm lấn để bảo vệ đa dạng sinh học.)
- "Une pensée/envahissante": một ý nghĩ ám ảnh, chiếm lĩnh tâm trí.
- L'inquiétude pour ses enfants était une pensée envahissante. (Nỗi lo lắng cho con cái là một ý nghĩ ám ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Envahir (động từ): xâm lược, tràn ngập, lấn chiếm.
- L'ennemi cherche à envahir le pays. (Kẻ thù tìm cách xâm lược đất nước.)
- Invasion (danh từ): cuộc xâm lược, sự xâm nhập ồ ạt.
- L'invasion des criquets a détruit les récoltes. (Sự xâm nhập ồ ạt của châu chấu đã phá hủy mùa màng.)
- EnvaHissant (danh từ, ít dùng): người có tính sỗ sàng, người xâm phạm.
Từ đồng nghĩa
- Pour "lan tràn": expansif, proliférant, incontrôlable.
- Pour "sỗ sàng": intrusif, importun, indiscret.
- Pour "xâm lược": conquérant, agresseur.
Từ trái nghĩa
- Discret: kín đáo, ý tứ.
- Contenu: được kiềm chế, có chừng mực.
- Défensif: phòng thủ.
Thành ngữ liên quan
- "Se montrer envahissant": tỏ ra sỗ sàng, lấn lướt.
- Il se montre envahissant en prenant toute la place dans la conversation. (Anh ta tỏ ra sỗ sàng khi chiếm toàn bộ không gian trong cuộc trò chuyện.)
tính từ
- lan tràn, tràn ngập
- Flots envahissantssóng lan tràn
- sỗ sàng
- Ami envahissantngười bạn sỗ sàng
- (từ cũ, nghĩa cũ) xâm lược, xâm chiếm
- Armée envahissanteđội quân xâm lược