enviably

enviably

She was enviably successful in her career.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đáng ghen tị; theo một cách người khác mong muốn được.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói tiếng Pháp trôi chảy một cách đáng ghen tị.)
  • (Anh ấy thái độ điềm tĩnh đáng ghen tị dưới áp lực.)
  • (Nhóm của họ hoàn thành dự án trong thời gian ngắn đáng ghen tị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enviably positioned": ở vị trí đáng ghen tị.

    • The company is enviably positioned in the global market. (Công ty đangvị trí đáng ghen tị trên thị trường toàn cầu.)
  • "enviably wealthy": giàu có một cách đáng ghen tị.

    • He is enviably wealthy, yet remains humble. (Anh ấy giàu có một cách đáng ghen tị, nhưng vẫn khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Enviable (tính từ): đáng ghen tị.

    • She has an enviable collection of rare books. ( ấy một bộ sưu tập sách hiếm đáng ghen tị.)
  • Envy (danh từ): sự ghen tị.

    • His success caused envy among his peers. (Thành công của anh ấy gây ra sự ghen tị trong số bạn bè đồng trang lứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Desirably: một cách đáng mong muốn.
  • Fortunately: may mắn thay (trong ngữ cảnh tích cực).
  • Admirably: một cách đáng ngưỡng mộ.
Từ trái nghĩa
  • Pitably: một cách đáng thương.
  • Unenviably: một cách không đáng ghen tị.
Thành ngữ liên quan
  • "green with envy": xanh mặt ghen tị (thường dùng với tính từ "enviable" hơn trạng từ).
    • Her enviable lifestyle made her friends green with envy. (Lối sống đáng ghen tị của ấy khiến bạn bè xanh mặt ghen tị.)