enviously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách ghen tị, đố kỵ: "enviously" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với lòng ghen tị, thường là khi nhìn thấy người khác có điều mình mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn chiếc xe mới của bạn mình một cách ghen tị.)
- (Họ nói về sự thăng chức của anh ấy với giọng đầy đố kỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to gaze enviously": nhìn chằm chằm với sự ghen tị.
- The children gazed enviously at the toys in the shop window. (Những đứa trẻ nhìn chằm chằm vào đồ chơi trong tủ kính với sự ghen tị.)
"to remark enviously": nhận xét một cách ghen tị.
- He remarked enviously on her success. (Anh ấy nhận xét về thành công của cô ấy với giọng ghen tị.)
Biến thể và từ gần giống
Envious (tính từ): ghen tị, đố kỵ.
- She is envious of his talent. (Cô ấy ghen tị với tài năng của anh ấy.)
Envy (danh từ): lòng ghen tị, sự đố kỵ.
- His success caused envy among his colleagues. (Thành công của anh ấy gây ra lòng ghen tị giữa các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
Jealously: một cách ghen tị, đố kỵ (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng "jealously" còn có thể chỉ sự bảo vệ quá mức).
- He jealously guarded his secret. (Anh ấy bảo vệ bí mật của mình một cách ghen tị.)
Bitterly: một cách cay đắng (thường kết hợp với ghen tị).
- She bitterly envied her sister's freedom. (Cô ấy cay đắng ghen tị với sự tự do của em gái mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "enviously", nhưng có thể kết hợp với động từ thông qua cấu trúc "verb + enviously".)
Thành ngữ liên quan
- Green with envy: xanh lè vì ghen tị (thành ngữ mô tả trạng thái ghen tị mạnh mẽ).
- She was green with envy when she saw his new house. (Cô ấy xanh lè vì ghen tị khi nhìn thấy ngôi nhà mới của anh ấy.)