environmentalism

environmentalism

A volunteer plants a tree during a community environmentalism event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa môi trường: "Environmentalism" một hệ tư tưởng hoặc phong trào xã hội, tập trung vào việc bảo vệ môi trường tự nhiên khỏi ô nhiễm hoặc sự hủy hoại do con người gây ra.
    • Học thuyết triết học: Trong triết học, "environmentalism" đề cập đến quan điểm cho rằng môi trường đóng vai trò quan trọng hơn di truyền trong việc xác định sự phát triển trí tuệ của con người.
dụ sử dụng
  • ( ấy người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa môi trường, luôn tham gia các chiến dịch trồng cây.)
  • (Chủ nghĩa môi trường đã đà phát triển vào những năm 1970 cùng với sự nâng cao nhận thức toàn cầu về ô nhiễm.)
  • (Cuộc tranh luận triết học giữa chủ nghĩa môi trường thuyết di truyền vẫn tiếp diễn trong tâm lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "radical environmentalism": chủ nghĩa môi trường cấp tiến, thường kết hợp với các hành động trực tiếp như biểu tình hoặc phá hoại tài sản để bảo vệ môi trường.
    • Radical environmentalism sometimes involves civil disobedience against corporations. (Chủ nghĩa môi trường cấp tiến đôi khi liên quan đến hành vi bất tuân dân sự chống lại các tập đoàn.)
  • "corporate environmentalism": chủ nghĩa môi trường doanh nghiệp, khi các công ty áp dụng các thực hành thân thiện với môi trường lợi ích kinh doanh.
    • Many companies now embrace corporate environmentalism to improve their public image. (Nhiều công ty hiện nay áp dụng chủ nghĩa môi trường doanh nghiệp để cải thiện hình ảnh công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Environmentalist (danh từ): người theo chủ nghĩa môi trường, người hoạt động bảo vệ môi trường.
    • Environmentalists protested against the construction of the dam. (Các nhà hoạt động môi trường đã phản đối việc xây dựng đập nước.)
  • Environmentally (trạng từ): về mặt môi trường.
    • This product is environmentally friendly. (Sản phẩm này thân thiện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecology: sinh thái học (thường dùng để chỉ khoa học về môi trường, nhưng đôi khi đồng nghĩa với phong trào bảo vệ môi trường).
    • The ecology movement shares many goals with environmentalism. (Phong trào sinh thái nhiều mục tiêu chung với chủ nghĩa môi trường.)
  • Conservationism: chủ nghĩa bảo tồn (tập trung vào việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên).
    • Conservationism is a subset of environmentalism. (Chủ nghĩa bảo tồn một nhánh của chủ nghĩa môi trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up for: bảo vệ, ủng hộ (một nguyên tắc hoặc niềm tin).
    • They stood up for environmentalism by organizing a clean-up drive. (Họ đã bảo vệ chủ nghĩa môi trường bằng cách tổ chức một chiến dịch dọn dẹp.)
  • Fight for: đấu tranh cho (một mục tiêu).
    • Activists fight for environmentalism through legal means. (Các nhà hoạt động đấu tranh cho chủ nghĩa môi trường thông qua các biện pháp pháp .)
Thành ngữ liên quan
  • Go green: sống xanh, áp dụng lối sống thân thiện với môi trường.
    • Adopting environmentalism often means choosing to go green in daily life. (Áp dụng chủ nghĩa môi trường thường có nghĩa chọn sống xanh trong cuộc sống hàng ngày.)
  • Think globally, act locally: suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương (một khẩu hiệu phổ biến trong phong trào môi trường).
    • Environmentalism encourages people to think globally, act locally. (Chủ nghĩa môi trường khuyến khích mọi người suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương.)