environmentalist

environmentalist

An environmentalist plants a tree in a community park.

Định nghĩa

Danh từ: Người hoạt động môi trường, người bảo vệ môi trường. "Environmentalist" chỉ một người làm việc hoặc đấu tranh để bảo vệ môi trường khỏi bị phá hủy hoặc ô nhiễm.

dụ sử dụng
  • ( ấy một nhà hoạt động môi trường tận tụy, người vận động chống phá rừng.)
  • (Nhiều người bảo vệ môi trường đang kêu gọi các quy định chặt chẽ hơn về rác thải nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an environmentalist at heart": một người yêu môi trường từ trong tâm hồn.

    • Even though he works in finance, he is an environmentalist at heart. (Mặc dù anh ấy làm việc trong lĩnh vực tài chính, nhưng anh ấy một người yêu môi trường từ trong tâm hồn.)
  • "to act as an environmentalist": hành động như một người bảo vệ môi trường.

    • She acts as an environmentalist by organizing community clean-ups. ( ấy hành động như một người bảo vệ môi trường bằng cách tổ chức các buổi dọn dẹp cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Environmentalism (danh từ): chủ nghĩa môi trường, phong trào bảo vệ môi trường.

    • Environmentalism has gained global attention in recent decades. (Chủ nghĩa môi trường đã thu hút sự chú ý toàn cầu trong những thập kỷ gần đây.)
  • Environmental (tính từ): thuộc về môi trường.

    • The environmental impact of this project is significant. (Tác động môi trường của dự án này đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservationist: người bảo tồn (thường tập trung vào bảo vệ tài nguyên thiên nhiên).
    • A conservationist works to preserve natural habitats. (Một người bảo tồn làm việc để bảo vệ các môi trường sống tự nhiên.)
  • Eco-activist: nhà hoạt động sinh thái.
    • Eco-activists often organize protests against pollution. (Các nhà hoạt động sinh thái thường tổ chức các cuộc biểu tình chống ô nhiễm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "environmentalist", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Campaign for: vận động cho. - Environmentalists campaign for cleaner air. (Người bảo vệ môi trường vận động cho không khí sạch hơn.) - Advocate for: ủng hộ, biện hộ cho. - She advocates for sustainable development as an environmentalist. ( ấy ủng hộ phát triển bền vững với tư cách một người bảo vệ môi trường.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "environmentalist", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "to wear the environmentalist hat": đóng vai trò người bảo vệ môi trường. - When he wears the environmentalist hat, he criticizes industrial pollution. (Khi anh ấy đóng vai trò người bảo vệ môi trường, anh ấy chỉ trích ô nhiễm công nghiệp.)