environmentally
Trạng từ: "environmentally" có nghĩa là về mặt môi trường, liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến môi trường tự nhiên (như không khí, nước, đất, hệ sinh thái). Từ này thường được dùng để mô tả cách thức một hành động, sản phẩm hoặc chính sách tác động đến môi trường.
- (Chính sách tái chế mới an toàn về mặt môi trường.)
- (Chúng ta cần chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
- (Công ty đang cố gắng vận hành một cách có trách nhiệm với môi trường.)
- "environmentally conscious": có ý thức về môi trường.
- Many consumers are becoming more environmentally conscious. (Nhiều người tiêu dùng đang trở nên có ý thức hơn về môi trường.)
- "environmentally sustainable": bền vững về mặt môi trường.
- The project aims to be environmentally sustainable in the long term. (Dự án hướng tới sự bền vững về mặt môi trường trong dài hạn.)
- "environmentally damaging": gây hại cho môi trường.
- Single-use plastics are highly environmentally damaging. (Nhựa dùng một lần rất gây hại cho môi trường.)
- Environment (danh từ): môi trường.
- We must protect the environment. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)
- Environmental (tính từ): thuộc về môi trường.
- Environmental issues are a global concern. (Các vấn đề môi trường là mối quan tâm toàn cầu.)
- Environmentalist (danh từ): nhà hoạt động môi trường.
- The environmentalist spoke about climate change. (Nhà hoạt động môi trường đã nói về biến đổi khí hậu.)
- Eco-friendly: thân thiện với hệ sinh thái (thường dùng như tính từ).
- This product is eco-friendly. (Sản phẩm này thân thiện với hệ sinh thái.)
- Green: xanh, thân thiện với môi trường (thông tục).
- They promote green energy. (Họ quảng bá năng lượng xanh.)
- Ecologically: về mặt sinh thái (mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh đến hệ sinh thái hơn).
- The area is ecologically sensitive. (Khu vực này nhạy cảm về mặt sinh thái.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "environmentally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - "to act environmentally": hành động vì môi trường. - We must act environmentally to reduce pollution. (Chúng ta phải hành động vì môi trường để giảm ô nhiễm.) - "to think environmentally": suy nghĩ về mặt môi trường. - When designing products, engineers should think environmentally. (Khi thiết kế sản phẩm, các kỹ sư nên suy nghĩ về mặt môi trường.)
Không có thành ngữ cố định với "environmentally", nhưng cụm từ phổ biến: - "environmentally friendly": thân thiện với môi trường (thường dùng như một cụm tính từ ghép). - They switched to environmentally friendly packaging. (Họ đã chuyển sang bao bì thân thiện với môi trường.) - "environmentally sound": hợp lý về mặt môi trường. - The plan is environmentally sound. (Kế hoạch này hợp lý về mặt môi trường.)