environner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bao quanh: Chỉ hành động ở xung quanh một cái gì đó, tạo thành một vòng vây hoặc một không gian xung quanh.
- (Nghĩa cũ) Bao vây: Chỉ hành động vây hãm, thường trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ville environnée de montagnes. (Thành phố có núi bao quanh.)
- Les dangers qui l'environnent. (Các mối nguy bao quanh anh ta.)
- Environner l'ennemi. (Bao vây quân thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être environné de": Được bao quanh bởi (cái gì đó).
- Le château est environné d'un profond fossé. (Lâu đài được bao quanh bởi một con hào sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Environnement (danh từ giống đực): Môi trường, khung cảnh xung quanh.
- la protection de l'environnement (bảo vệ môi trường)
- Environnant, e (tính từ): Ở xung quanh, lân cận.
- les villages environnants (các ngôi làng xung quanh)
Từ đồng nghĩa
- Entourer: Vây quanh, bao bọc.
- Cerner: Khoanh vùng, bao vây (thường với ý định tấn công hoặc xác định rõ).
- Ceindre: Đai quanh, bao quanh (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
- Isolement (sự cô lập).
- Dégagement (sự giải tỏa, sự thông thoáng).
ngoại động từ
- bao quanh
- Ville environnée de montagnesthành phố có núi bao quanh
- les dangers qui l'environnent(nghĩa bóng) các mối nguy bao quanh anh ta
- (từ cũ, nghĩa cũ) bao vây
- Environner l'ennemibao vây quân thù