environner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao quanh: Chỉ hành độngxung quanh một cái gì đó, tạo thành một vòng vây hoặc một không gian xung quanh.
    • (Nghĩa ) Bao vây: Chỉ hành động vây hãm, thường trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ville environnée de montagnes. (Thành phố núi bao quanh.)
    • Les dangers qui l'environnent. (Các mối nguy bao quanh anh ta.)
    • Environner l'ennemi. (Bao vây quân thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être environné de": Được bao quanh bởi (cái gì đó).
    • Le château est environné d'un profond fossé. (Lâu đài được bao quanh bởi một con hào sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Environnement (danh từ giống đực): Môi trường, khung cảnh xung quanh.
    • la protection de l'environnement (bảo vệ môi trường)
  • Environnant, e (tính từ): Ở xung quanh, lân cận.
    • les villages environnants (các ngôi làng xung quanh)
Từ đồng nghĩa
  • Entourer: Vây quanh, bao bọc.
  • Cerner: Khoanh vùng, bao vây (thường với ý định tấn công hoặc xác định ).
  • Ceindre: Đai quanh, bao quanh (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Isolement (sự cô lập).
  • Dégagement (sự giải tỏa, sự thông thoáng).
ngoại động từ
  1. bao quanh
    • Ville environnée de montagnes
      thành phố núi bao quanh
    • les dangers qui l'environnent
      (nghĩa bóng) các mối nguy bao quanh anh ta
  2. (từ , nghĩa ) bao vây
    • Environner l'ennemi
      bao vây quân thù