envisioning

envisioning

She is envisioning a peaceful garden in her mind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình dung, tưởng tượng: "envisioning" chỉ hành động hoặc quá trình hình dung ra một điều đó trong tâm trí, đặc biệt một kịch bản, kết quả hoặc tương lai cụ thể. thường liên quan đến việc tạo ra hình ảnh tinh thần rõ ràng chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The envisioning of a peaceful world is a common dream. (Việc hình dung một thế giới hòa bình một giấc mơ phổ biến.)
    • Her envisioning of the new project helped the team understand the goals. (Sự hình dung của ấy về dự án mới đã giúp nhóm hiểu được các mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the act of envisioning": hành động hình dung.

    • The act of envisioning success can motivate you to work harder. (Hành động hình dung thành công có thể thúc đẩy bạn làm việc chăm chỉ hơn.)
  • "envisioning the future": hình dung về tương lai.

    • Envisioning the future is essential for strategic planning. (Hình dung về tương lai điều cần thiết cho việc lập kế hoạch chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Envision (động từ): hình dung, tưởng tượng.

    • I can envision a better life for us. (Tôi có thể hình dung một cuộc sống tốt đẹp hơn cho chúng ta.)
  • Vision (danh từ): tầm nhìn, hình ảnh trong tâm trí.

    • He has a clear vision for the company. (Anh ấy một tầm nhìn rõ ràng cho công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Imagining: tưởng tượng, hình dung (mang tính sáng tạo hoặc giả định).
  • Visualizing: trực quan hóa, hình dung bằng hình ảnh (thường dùng trong kỹ thuật hoặc tâm lý học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Imagine up: tưởng tượng ra (thường dùng không chính thức).

    • She can always imagine up creative solutions. ( ấy luôn có thể tưởng tượng ra các giải pháp sáng tạo.)
  • Dream up: tưởng tượng ra, bịa ra (mang tính sáng tạo hoặc phi thực tế).

    • He dreamed up an elaborate plan to travel the world. (Anh ấy tưởng tượng ra một kế hoạch phức tạp để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • See in one's mind's eye: nhìn thấy trong con mắt tinh thần, hình dung rõ ràng.

    • I can see the finished painting in my mind's eye. (Tôi có thể nhìn thấy bức tranh đã hoàn thành trong con mắt tinh thần của mình.)
  • Paint a picture: vẽ nên một bức tranh (nghĩa bóng: mô tả hoặc hình dung một cách sinh động).

    • The speaker painted a vivid picture of life in the future. (Diễn giả đã vẽ nên một bức tranh sống động về cuộc sống trong tương lai.)