envoi
Định nghĩa
Danh từ: - Đoạn kết thúc ngắn trong thơ: "envoi" là một đoạn thơ ngắn (thường là một khổ thơ) dùng để kết thúc một số thể loại thơ nhất định, như ballad, sestina, hay các bài thơ có cấu trúc phức tạp. Nó thường tóm tắt hoặc gửi gắm một thông điệp cuối cùng, đôi khi mang tính chất triết lý hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ đã thêm một đoạn kết thúc vào cuối bài thơ sestina của mình để kết luận chủ đề.)
- (Trong thơ ca thời trung cổ, đoạn kết thúc thường hướng đến chính bài thơ hoặc một người bảo trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Envoi" trong thơ hiện đại: Dù ít phổ biến hơn, "envoi" vẫn được sử dụng trong thơ hiện đại như một cách để tạo ra sự chuyển tiếp hoặc nhấn mạnh ý nghĩa cuối cùng.
- The envoi of the poem served as a poignant farewell to the reader. (Đoạn kết thúc của bài thơ đóng vai trò như một lời tạm biệt đầy xúc động dành cho người đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Envoy (danh từ): Một cách viết khác của "envoi", thường dùng trong ngữ cảnh thơ ca (cả hai đều được chấp nhận, nhưng "envoi" phổ biến hơn trong tiếng Anh cổ điển).
- Postscript (danh từ): Phần viết thêm sau cùng (thường dùng trong văn xuôi, không phải thơ).
Từ đồng nghĩa
- Conclusion: phần kết luận.
- Coda: đoạn kết (thường dùng trong âm nhạc, nhưng cũng có thể dùng trong thơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "envoi", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thơ ca.
Thành ngữ liên quan
- "To send forth an envoi": gửi đi một đoạn kết thúc (dùng trong bối cảnh thơ ca hoặc văn học).
- The poet sent forth an envoi as a final tribute to his muse. (Nhà thơ đã gửi đi một đoạn kết thúc như một lời tri ân cuối cùng dành cho nàng thơ của mình.)